Han Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAN

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$545.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702651689
企查查编码QVNS8RGN13
成立日期2018-04-03
联系地址Số 39 đường số 12, KDC Hiệp Thành 1, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAN
企业英文名称HAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39 đường số 12, KDC Hiệp Thành 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin
电话+84973685664
邮箱nhandothikim@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国38$545.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国38$545.5K卫生用品、其他纸废料

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$2.3K
2024-09-10其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$16.3K
2024-08-20其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$17.1K
2024-08-07其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$16.9K
2024-07-27其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$16.0K
2024-07-23其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$17.1K
2024-07-06其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$17.3K
2024-06-25其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$17.1K
2024-06-11其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$16.1K
2024-05-28其他纸废料Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$10.6K

相关企业 · 同类产品

Han Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →