Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAN
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$545.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702651689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8RGN13 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Số 39 đường số 12, KDC Hiệp Thành 1, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAN |
| 企业英文名称 | HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường số 12, KDC Hiệp Thành 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84973685664 |
| 邮箱 | nhandothikim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 38 | $545.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 38 | $545.5K | 卫生用品、其他纸废料 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2024-09-10 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2024-08-20 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $17.1K |
| 2024-08-07 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $16.9K |
| 2024-07-27 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2024-07-23 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $17.1K |
| 2024-07-06 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $17.3K |
| 2024-06-25 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $17.1K |
| 2024-06-11 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $16.1K |
| 2024-05-28 | 其他纸废料 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | $10.6K |