Dong Son Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Đông Sơn
- Facebook1
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500470617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N4DJNU |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Yên Tâm, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐÔNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Tâm, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02113836090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $728.3K |
| 韩国 | 4 | $375.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $69.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $596.1K | 聚酯短纤 |
| Taekwang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $257.3K | 腈纶丝束、丙烯腈 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Ltd. | 中国 | 2 | $132.2K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| ESCA Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $118.4K | 聚酯短纤 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $69.4K | 聚丙烯聚合物、苯酚及盐 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 聚酯短纤 | FUWEIER (ZHUHAI) COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $133.9K |
| 2025-08-26 | 聚酯短纤 | Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | $122.1K |
| 2025-08-15 | 聚酯短纤 | FUWEIER (ZHUHAI) COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $122.1K |
| 2025-01-20 | 聚酯短纤 | FUWEIER (ZHUHAI) COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $133.9K |
| 2024-11-19 | 聚酯短纤 | FUWEIER (ZHUHAI) COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $84.3K |
| 2024-10-23 | 聚酯短纤 | FAR EASTERN INDUSTRIES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $52.1K |
| 2024-09-13 | 聚酯短纤 | Far Eastern Industries (Shanghai) Ltd. | 中国 | $80.0K |
| 2023-09-15 | 其他乙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 沙特阿拉伯 | $69.4K |
| 2023-07-26 | 聚酯短纤 | Taekwang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $74.0K |
| 2023-07-17 | 聚酯短纤 | TAEKWANG INDUSTRIAL CO. LTD. | 韩国 | $49.4K |