DHL Technology Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Dhl Việt Nam
100
进口笔数
1
出口笔数
$3.60M
进口金额
$43.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-11-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106355122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ48PBVU |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | BT03, Tổ hợp nhà ở kết hợp dịch vụ thương mại Tây Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DHL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DHL TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT03, Tổ hợp nhà ở kết hợp dịch vụ thương mại Tây Hà Nội, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966309889 |
| 邮箱 | info@dhltek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 82 | $2.93M |
| 法国 | 51 | $317.8K |
| 中国 | 52 | $227.1K |
| 印度 | 36 | $64.4K |
| 泰国 | 16 | $14.2K |
| 匈牙利 | 18 | $11.8K |
| 突尼斯 | 11 | $10.9K |
| 墨西哥 | 14 | $6.4K |
| 土耳其 | 15 | $5.1K |
| 罗马尼亚 | 8 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $43.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 59 | $3.29M | 其他塑料建材、电器装置零件 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $304.4K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| BTICINO | 意大利 | 1 | $256 | 其他电气开关、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 1 | $43.7K | 电器装置零件、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1000伏以下保险丝 | LEGRAND (S) PTE LTD | 法国 | $530 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | LEGRAND (S) PTE LTD | 意大利 | $187 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | LEGRAND (S) PTE LTD | 法国 | $131 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | LEGRAND (S) PTE LTD | 意大利 | $187 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | LEGRAND (S) PTE LTD | 意大利 | $427 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | LEGRAND (S) PTE LTD | 意大利 | $395 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | LEGRAND (S) PTE LTD | 法国 | $359 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $342 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 电力控制板 | BTICINO S.P.A. | 意大利 | $31.7K |
| 2023-11-29 | 电力控制板 | BTICINO S.P.A | 意大利 | $12.0K |