DHL Technology Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Dhl Việt Nam

104
进口笔数
1
出口笔数
$3.90M
进口金额
$43.7K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2023-11-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $977 · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2023-12进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $537.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $248.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $674.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $398.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $287.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $977 · 1 笔出口 $43.7K · 1 笔2023-12进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $537.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $248.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $674.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $398.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $202.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $287.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106355122
企查查编码QVNJ48PBVU
成立日期2013-11-05
联系地址BT03, Tổ hợp nhà ở kết hợp dịch vụ thương mại Tây Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DHL VIỆT NAM
企业英文名称DHL TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT03, Tổ hợp nhà ở kết hợp dịch vụ thương mại Tây Hà Nội, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84966309889
邮箱info@dhltek.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
853810电气装置零件
853710电力控制板
854449绝缘电线
853620自动断路器
940549非LED电灯装置
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利84$3.16M
法国55$330.4K
中国55$274.8K
印度40$74.7K
泰国17$14.7K
匈牙利19$11.8K
突尼斯11$10.9K
墨西哥15$6.5K
土耳其15$5.1K
罗马尼亚9$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$43.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bticino S.p.A.意大利61$3.58M其他塑料建材、电器装置零件
Legrand (S) Pte. Ltd.新加坡42$318.0K1000伏以下插头插座、其他电气开关
BTICINO意大利1$256其他电气开关、电器装置零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bticino S.p.A.意大利1$43.7K电器装置零件、自动断路器

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20电器装置零件Legrand (S) Pte. Ltd.中国$267
2026-06-20电器装置零件Legrand (S) Pte. Ltd.中国$755
2026-06-20电器装置零件Legrand (S) Pte. Ltd.法国$18
2026-06-20自动断路器Legrand (S) Pte. Ltd.法国$43
2026-06-20电器装置零件Legrand (S) Pte. Ltd.法国$134
2026-06-20其他电气开关Legrand (S) Pte. Ltd.印度$192
2026-06-201000伏以下插头插座Legrand (S) Pte. Ltd.法国$600
2026-06-201000伏以下插头插座Legrand (S) Pte. Ltd.中国$343
2026-06-20其他电气开关Legrand (S) Pte. Ltd.印度$797
2026-06-20其他电气开关Legrand (S) Pte. Ltd.中国$658

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-29电力控制板BTICINO S.P.A.意大利$31.7K
2023-11-29电力控制板BTICINO S.P.A意大利$12.0K

相关企业 · 同类产品

DHL Technology Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →