B&L Transport Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải B&L
35
进口笔数
0
出口笔数
$407.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313320992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8SB478 |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | 2 Đường số 44, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI B&L |
| 企业英文名称 | B&L TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Đường số 44, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84916139839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $407.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keerun Tire (Dezhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $178.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shanghai Medsys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.8K | 其他零售药品、公交卡车轮胎 |
| Xiamen ITG Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.8K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $64.4K | 二氧化碳、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-19 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-17 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-10 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-08 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-03 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-01 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-31 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-26 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-25 | 公交卡车轮胎 | SHANGHAI MEDSYS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |