BRG RETAIL HOLDINGS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BáN Lẻ BRG
8
进口笔数
0
出口笔数
$122.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108970003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDBAWP6 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 51 Phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BÁN LẺ BRG |
| 企业英文名称 | BRG RETAIL HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 Phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842439393690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.8253万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $122.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG KNITTERS LTD | 中国香港 | 4 | $64.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| JIANGSU ZHONGRUN TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $37.8K | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| JIANGSU ZHONGRUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 毛针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-31 | 非棉针织背心 | HONG KONG KNITTERS LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-06 | 男式纺织裤 | JIANGSU ZHONGRUN TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-06 | 男式纺织裤 | JIANGSU ZHONGRUN TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.1K |