E-Fujii Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E-FUJII VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108185846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BSBDM6 |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Tổ 2, xóm 4, thôn Long Phú, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-FUJII VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E-FUJII VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, xóm 4, thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981982482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 900110 | 光缆 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| K&O Illumination Electronic Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | LED照明装置、光缆 |
| Beacon International Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 125W以下风扇、无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-03-26 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-26 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-03-26 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $761 |
| 2026-03-26 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-03-25 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-03-25 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-03-14 | 光纤连接器 | K & O ILLUMINATION ELECTRONIC LTD | 中国 | $840 |
| 2025-03-14 | 发光二极管灯具 | K & O ILLUMINATION ELECTRONIC LTD | 中国 | $697 |
| 2025-03-14 | 光缆 | K & O ILLUMINATION ELECTRONIC LTD | 中国 | $424 |