Smart Packaging Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART PACKAGING SOLUTION
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$74.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316438054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VB7KQU |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | 182/21 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART PACKAGING SOLUTION |
| 企业英文名称 | SMART PACKAGING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182/21 Hồ Văn Huê, Khu phố 20, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949712691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $57.5K |
| 美国 | 6 | $15.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alongny Inc. | 越南 | 17 | $41.3K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Alongny Inc. | 美国 | 5 | $15.3K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| BBM Group LLC | 越南 | 12 | $11.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Chamna Inc. | 越南 | 1 | $286 | 其他拉链、印刷标签 |
| GIII Apparel Group, Inc. | 美国 | 1 | $132 | 化纤连衣裙、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $81 |
| 2026-03-18 | 非织造标签 | ALONGNY INC | 美国 | $69 |
| 2026-03-18 | 非织造标签 | ALONGNY INC | 美国 | $240 |
| 2026-03-18 | 非织造标签 | ALONGNY INC | 美国 | $17 |
| 2026-03-18 | 非织造标签 | ALONGNY INC | 美国 | $124 |
| 2026-03-18 | 非织造标签 | ALONGNY INC | 美国 | $57 |
| 2026-03-18 | 非织造标签 | ALONGNY INC | 美国 | $12 |
| 2026-03-18 | 塑料衣着附件 | ALONGNY INC | 美国 | $184 |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | ALONGNY INC | 美国 | $271 |