Bo Guang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 重氮偶氮化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BO GUANG VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$547.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702719457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82N6FQT |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Số C38, Lô DC38, Làng chuyên gia Oasis 2, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BO GUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BO GUANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C38, Lô DC38, Làng chuyên gia Oasis 2, Khu dân cư Việt Si, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84385615162 |
| 邮箱 | meiyun_76@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $169.7K |
| 日本 | 6 | $124.4K |
| 法国 | 5 | $89.8K |
| 中国台湾 | 9 | $81.0K |
| 美国 | 5 | $33.7K |
| 中国 | 6 | $27.0K |
| 韩国 | 5 | $16.8K |
| 墨西哥 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 3 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optimal Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $285.1K | 其他乙烯聚合物、锌氧化物 |
| Union Technology Group Ltd. | 日本 | 3 | $104.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Union Technology Group Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $76.5K | 重氮偶氮化合物 |
| LAUTAN OTSUKA CHEMICAL | 印度尼西亚 | 2 | $52.0K | 重氮偶氮化合物、低密度聚乙烯 |
| Optimal Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.0K | 二氧化钛颜料 |
| XU XUN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他功能机器 |
| Optimal Chemical Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $1.8K | 二氧化钛颜料 |
| Sunrise Enterprise Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $900 | 有机过氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 重氮偶氮化合物 | LAUTAN OTSUKA CHEMICAL | 印度尼西亚 | $24.4K |
| 2025-12-26 | 含油石蜡 | OPTIMAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 改性油脂 | OPTIMAL CHEMICAL CO LTD | 法国 | $23.4K |
| 2025-12-26 | 重氮偶氮化合物 | UNION TECHNOLOGY GROUP LTD | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2025-12-26 | 人造蜡 | OPTIMAL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 聚乙二醇蜡 | OPTIMAL CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 重氮偶氮化合物 | OPTIMAL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-26 | 二氧化钛颜料 | OPTIMAL CHEMICAL CO., LTD. | 日本 | $5.0K |
| 2025-11-07 | 丁苯橡胶 | UNION TECHNOLOGY GROUP LTD | 日本 | $32.9K |
| 2025-10-21 | 聚乙二醇蜡 | OPTIMAL CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.4K |