HOANG HAI TRADING BISINESS & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG HảI
12
进口笔数
0
出口笔数
$96.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109280179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J86YW7 |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Số 21 ngách 12/2 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI TRADING BISINESS AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngách 12/2 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84904092881 |
| 邮箱 | dr.haupv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $42.7K |
| 土耳其 | 3 | $41.7K |
| 西班牙 | 1 | $6.5K |
| 日本 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | 3 | $41.7K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | 4 | $24.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| NOVAPHYT | 法国 | 3 | $18.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | 1 | $6.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| KAGAYAKI INC | 日本 | 1 | $5.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 土耳其 | $14.5K |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 土耳其 | $5.3K |
| 2024-11-21 | 其他食品制剂 | ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | $4.4K |
| 2024-11-11 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $7.3K |
| 2024-06-14 | 其他食品制剂 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 土耳其 | $7.6K |
| 2024-03-22 | 其他食品制剂 | NOVAPHYT | 法国 | $8.7K |
| 2024-01-13 | 其他非酒精饮料 | NOVAPHYT | 法国 | $2.4K |
| 2024-01-13 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $6.5K |
| 2023-12-15 | 其他非酒精饮料 | ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | $1.2K |
| 2023-12-15 | 其他食品制剂 | ANJOU DEVELOPPEMENT NUTRITION | 法国 | $3.2K |