VIET PHU MY IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT PHú Mỹ
10
进口笔数
0
出口笔数
$911.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316412867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V4Y9AH |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | 37/1 Đường C1 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | VIET PHU MY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/1 Đường C1 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $598.3K |
| 中国 | 3 | $313.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $908.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| TIANJIN LONGZHI VALVE CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 减压阀 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $70.2K |
| 2024-08-20 | 减压阀 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $120.4K |
| 2024-08-20 | 减压阀 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $34.2K |
| 2024-08-10 | 阀门龙头 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $70 |
| 2024-08-10 | 阀门龙头 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $70 |
| 2024-08-10 | 减压阀 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $20.2K |
| 2024-08-10 | 减压阀 | MEIJI VALVE & PIPING EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $68.2K |
| 2024-04-24 | 阀门零件 | TIANJIN LONGZHI VALVE CO LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2024-04-24 | 阀门零件 | TIANJIN LONGZHI VALVE CO LTD | 马来西亚 | $261 |
| 2024-04-24 | 阀门零件 | TIANJIN LONGZHI VALVE CO LTD | 马来西亚 | $147 |