Thach Duong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thạch Dương
4
进口笔数
0
出口笔数
$227.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800267651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PM2166 |
| 成立日期 | 2002-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Tông Phố, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẠCH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THACH DUONG TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 02203794047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $227.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huge World Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $134.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Guangzhou E-Trading Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.0K | 其他泡沫塑料、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou E-Trading Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.9K | 其他制冷设备、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 混合机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 注塑机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-21 | 真空泵 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-21 | 注塑机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-21 | 注塑机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-21 | 真空泵 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-21 | 注塑机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-21 | 混合机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | HUGE WORLD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $292 |