Smart Mobile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DI ĐộNG THôNG MINH
353
进口笔数
1
出口笔数
$441.92M
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312798017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF33UF9 |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | 56 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DI ĐỘNG THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART MOBILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6201 - Lập trình máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842839251900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 353 | $441.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Well Best Ltd. | 中国 | 314 | $401.24M | 智能手机、头戴耳机及耳塞 |
| WELL BEST LTD | 中国香港 | 20 | $39.72M | 智能手机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Jincase Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $656.6K | 钢化安全玻璃、塑料装饰品 |
| Good Force Ltd. | 中国 | 3 | $215.2K | 头戴耳机及耳塞、其他录音设备 |
| WELL BEST LTD | 中国香港 | 9 | $85.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| GOOD FORCE LTD | 中国香港 | 1 | $561 | 钢化安全玻璃、电声扩音机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL BEST LTD | 中国香港 | 1 | $18.2K | 智能手机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $640.0K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $842.5K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $350.4K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $650.0K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $842.5K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $350.4K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $650.0K |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $1.02M |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $1.02M |
| 2026-04-28 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国 | $640.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 智能手机 | WELL BEST LTD | 中国香港 | $18.2K |