Viet Khoa Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử VIệT KHOA
32
进口笔数
57
出口笔数
$216.6K
进口金额
$394.0K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603702389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YVS246 |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | Số C5-20/D3, khu đô thị DTA, ấp Vũng Gấm, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VIỆT KHOA |
| 企业英文名称 | VIET KHOA ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà C1-24, khu đô thị DTA, tổ 8, ấp Vũng Gấm, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84397892615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $186.9K |
| 美国 | 5 | $23.5K |
| 日本 | 3 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $394.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 30 | $176.9K | 其他硫化橡胶制品、自粘塑料片 |
| DONGGUAN HONGRUN SUPPLY CHAIN CO., LTD. | 中国 | 1 | $25.6K | 自粘塑料卷、非数控磨床 |
| Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 美国 | 2 | $10.6K | 机床零件、液压气压阀门 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN PAEN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 35 | $246.3K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 中国台湾 | 18 | $125.0K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.6K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 液晶显示模块 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-07-24 | 未装配光学元件 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-07-24 | 电热电阻器 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-24 | 分析仪器 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-24 | 分析仪器 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-07-24 | 电器装置零件 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-07-24 | 液晶显示模块 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-07-24 | 液压气压阀门 | Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $620 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $26 |
| 2026-07-22 | 焊接机零件 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $207 |
| 2026-07-22 | 压力测量仪 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $752 |
| 2026-07-22 | 500kVA以上变压器 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $414 |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-22 | 其他眼镜 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $422 |
| 2026-07-22 | 喷枪 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $134 |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 其他自动控制仪 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $282 |
| 2026-07-22 | 焊接机零件 | Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $122 |