Viet Khoa Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử VIệT KHOA

32
进口笔数
57
出口笔数
$216.6K
进口金额
$394.0K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-22
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $19.1K · 2 笔出口 $176 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-12进口 $23.6K · 2 笔出口 $25.9K · 4 笔2026-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $28.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $19.1K · 2 笔出口 $176 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-12进口 $23.6K · 2 笔出口 $25.9K · 4 笔2026-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $16.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $28.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603702389
企查查编码QVN1YVS246
成立日期2020-01-17
联系地址Số C5-20/D3, khu đô thị DTA, ấp Vũng Gấm, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VIỆT KHOA
企业英文名称VIET KHOA ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà C1-24, khu đô thị DTA, tổ 8, ấp Vũng Gấm, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84397892615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
846693机床零件
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
902789分析仪器
392690其他塑料制品
853710电力控制板
850140单相交流电机
851590焊接机零件
848110减压阀

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
846693机床零件
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
741980其他铜制品
851590焊接机零件
285390其他无机化合物
853710电力控制板
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$186.9K
美国5$23.5K
日本3$5.4K
德国1$780

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$394.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国30$176.9K其他硫化橡胶制品、自粘塑料片
DONGGUAN HONGRUN SUPPLY CHAIN CO., LTD.中国1$25.6K自粘塑料卷、非数控磨床
Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.美国2$10.6K机床零件、液压气压阀门
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南1$1.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
DONGGUAN PAEN SUPPLY CHAIN CO LTD中国香港1$1.7K自粘塑料片、机床零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Co., Ltd. (Viet Nam)越南35$246.3K其他高尔夫设备、瓦楞纸箱
Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)中国台湾18$125.0K其他高尔夫设备、瓦楞纸箱
Advanced Multitech Co., Ltd.越南7$22.6K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24液晶显示模块Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$320
2026-07-24电力控制板Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$390
2026-07-24未装配光学元件Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$160
2026-07-24电热电阻器Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$288
2026-07-24其他塑料制品Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$80
2026-07-24分析仪器Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-24分析仪器Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$121
2026-07-24电器装置零件Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$380
2026-07-24液晶显示模块Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$112
2026-07-24液压气压阀门Dongguan Paen Supply Chain Co., Ltd.中国$620

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他塑料制品Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$26
2026-07-22焊接机零件Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$207
2026-07-22压力测量仪Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$752
2026-07-22500kVA以上变压器Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$414
2026-07-22其他硫化橡胶制品Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.8K
2026-07-22其他眼镜Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$422
2026-07-22喷枪Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$134
2026-07-22其他硫化橡胶制品Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.0K
2026-07-22其他自动控制仪Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$282
2026-07-22焊接机零件Advanced Multitech Co., Ltd. (Vietnam)越南$122

相关企业 · 同类产品

Viet Khoa Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →