EU Trade in Services Medical Equipment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Kỹ THUậT Y Tế - EU
54
进口笔数
0
出口笔数
$441.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108447308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2003JDW |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 99, ngách 158, hẻm 26 , tổ 16 Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU |
| 企业英文名称 | EU - TRADE IN SERVICES MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979153128 |
| 邮箱 | eumedicalone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $236.4K |
| 土耳其 | 20 | $188.1K |
| 塞浦路斯 | 2 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altaylar Medical Tibbi Malzeme Tekstil Gida Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 8 | $101.6K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 8 | $91.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Desu Medikal Urünleri ve Tıbbi Cihazlar San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 4 | $55.6K | 医用导管、医用动物物质 |
| Autric Mofolo Medical Technology (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.0K | 医用导管、聚氨酯泡沫塑料 |
| Elements Medtec Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Demophorius Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Argi Grup Saglik Hizmetleri Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $15.0K | 医用导管 |
| Altaylar Medikal Tibbi Malzeme, Insaat, Tekstil, Gida, Ithalat-Ihracat, Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $5.8K | 外科缝合粘合材料 |
| Ningbo Sintrue Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Qianjing Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.4K | 其他医疗器具、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 其他医疗器具 | Ningbo Sintrue Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-06 | 残疾辅助器具 | Altaylar Medical Tibbi Malzeme Tekstil Gida Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $17 |
| 2026-05-06 | 残疾辅助器具 | Altaylar Medical Tibbi Malzeme Tekstil Gida Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $132 |
| 2026-05-06 | 外科缝合粘合材料 | Altaylar Medical Tibbi Malzeme Tekstil Gida Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | Elements Medtec Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | Elements Medtec Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | Elements Medtec Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | Elements Medtec Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | Jiangsu Qianjing Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $875 |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | Jiangsu Qianjing Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $250 |