SHB Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàN GIAO DịCH BấT ĐộNG SảN SHB VIệT NAM
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$593.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108345553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG74CV5U |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 34 ngõ 268/58/24 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN SHB VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34 ngõ 268/58/24 Ngọc Thụy, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02437373015 |
| 邮箱 | tshvn98@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 16 | $309.5K |
| 希腊 | 11 | $240.7K |
| 印度 | 2 | $29.6K |
| 日本 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tal Al Jabia Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 15 | $269.7K | 其他木炭 |
| Trofodotiki V.M. Single Private | 希腊 | 9 | $195.2K | 其他木炭 |
| S. Aneroussis & Co. | 希腊 | 2 | $45.5K | 其他木炭、果壳木炭 |
| TAL AL JABIA TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | 1 | $39.9K | 其他木炭 |
| Tal Al Jabia Trading Co. | 印度 | 2 | $29.6K | 其他木炭 |
| Japan Import Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.3K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他木炭 | Trofodotiki V.M. Single Private | 希腊 | $26.3K |
| 2026-01-23 | 其他木炭 | TAL AL JABIA TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $39.9K |
| 2025-09-04 | 其他木炭 | Trofodotiki V.M. Single Private | 希腊 | $21.8K |
| 2025-04-28 | 其他木炭 | TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE | 希腊 | $22.9K |
| 2025-02-17 | 其他木炭 | TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE | 希腊 | $23.7K |
| 2025-01-23 | 其他木炭 | TAL AL JABIA TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $14.0K |
| 2024-11-07 | 其他木炭 | TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE | 希腊 | $24.1K |
| 2024-09-12 | 其他木炭 | S ANEROUSSIS & CO | 希腊 | $19.2K |
| 2024-06-26 | 其他木炭 | TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE | 希腊 | $28.5K |
| 2024-05-23 | 其他木炭 | S ANEROUSSIS & CO | 希腊 | $26.3K |