SHB Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SàN GIAO DịCH BấT ĐộNG SảN SHB VIệT NAM

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$593.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108345553
企查查编码QVNG74CV5U
成立日期2018-07-04
联系地址Số nhà 34 ngõ 268/58/24 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÀN GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN SHB VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 34 ngõ 268/58/24 Ngọc Thụy, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02437373015
邮箱tshvn98@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
732189非电动固体燃料器具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯16$309.5K
希腊11$240.7K
印度2$29.6K
日本1$13.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tal Al Jabia Trading Co.沙特阿拉伯15$269.7K其他木炭
Trofodotiki V.M. Single Private希腊9$195.2K其他木炭
S. Aneroussis & Co.希腊2$45.5K其他木炭、果壳木炭
TAL AL JABIA TRADING CO LTD沙特阿拉伯1$39.9K其他木炭
Tal Al Jabia Trading Co.印度2$29.6K其他木炭
Japan Import Co., Ltd.日本1$13.3K其他木炭、非针叶燃料木

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他木炭Trofodotiki V.M. Single Private希腊$26.3K
2026-01-23其他木炭TAL AL JABIA TRADING CO LTD沙特阿拉伯$39.9K
2025-09-04其他木炭Trofodotiki V.M. Single Private希腊$21.8K
2025-04-28其他木炭TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE希腊$22.9K
2025-02-17其他木炭TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE希腊$23.7K
2025-01-23其他木炭TAL AL JABIA TRADING CO沙特阿拉伯$14.0K
2024-11-07其他木炭TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE希腊$24.1K
2024-09-12其他木炭S ANEROUSSIS & CO希腊$19.2K
2024-06-26其他木炭TROFODOTIKI V M SINGLE PRIVATE希腊$28.5K
2024-05-23其他木炭S ANEROUSSIS & CO希腊$26.3K

相关企业 · 同类产品

SHB Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →