Thanh Hoa Industrial Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP Gỗ THANH HOA

1
进口笔数
142
出口笔数
$69.1K
进口金额
$5.98M
出口金额
2023-08-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $557.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $557.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $545.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $557.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $545.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3300314436
企查查编码QVNTCP0ED1
成立日期2000-02-16
联系地址Thôn Liên Thành, Xã Luận Thành, Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP GỖ THANH HOA
企业英文名称THANH HOA INDUSTRIAL WOOD COMPANY., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liên Thành, Xã Luận Thành, Thanh Hóa
经营范围Lắp đặt các sản phẩm ván sàn bằng tre và gỗ cho các công trình công nghiệp và dân dụng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话+84373554096
传真0373554038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本940亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$69.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国67$2.92M
印度20$909.0K
韩国23$885.6K
中国5$347.9K
阿联酋6$250.8K
沙特阿拉伯5$240.1K
菲律宾7$179.4K
新加坡6$148.9K
阿曼2$71.9K
卡塔尔1$27.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国1$69.1K其他薄木板、未涂层钢线

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOLLAND SOUTHWEST INTERNATIONAL美国19$1.01M薄硬木胶合板、9mm以上MDF板
IKE Trading Co., Ltd.美国20$1.00M薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
Paras Plywoods印度13$824.2K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Daulat Chipboard India Pvt. Ltd.印度12$532.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
GC Global Ltd.韩国14$440.8K热带木胶合板、其他热带胶合板
Sun & L Co., Ltd.韩国7$405.9K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Principal Trading LLC美国6$357.4K薄硬木胶合板、其他热带胶合板
Xuzhou Woodhi Trading Co., Ltd.中国5$347.9K热带木胶合板、薄硬木胶合板
75c9ac6443ab3d78d6dd326249a4b99f7$347.3K
Irwin Lumber Corporation巴西7$179.4K其他热带胶合板、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-25其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$30.9K
2023-08-25其他薄木板LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD中国$38.1K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$27.3K
2026-04-20热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$29.0K
2026-04-02热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$54.7K
2026-03-30热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$41.0K
2026-03-30热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$14.1K
2026-03-30热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$14.5K
2026-03-02热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$72.4K
2026-02-03热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$67.2K
2026-02-03热带木胶合板XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD中国$27.7K
2025-11-28热带木胶合板GC Global Ltd.韩国$27.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hoa Industrial Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →