Thanh Hoa Industrial Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP Gỗ THANH HOA
1
进口笔数
142
出口笔数
$69.1K
进口金额
$5.98M
出口金额
2023-08-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300314436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCP0ED1 |
| 成立日期 | 2000-02-16 |
| 联系地址 | Thôn Liên Thành, Xã Luận Thành, Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP GỖ THANH HOA |
| 企业英文名称 | THANH HOA INDUSTRIAL WOOD COMPANY., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Thành, Xã Luận Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Lắp đặt các sản phẩm ván sàn bằng tre và gỗ cho các công trình công nghiệp và dân dụng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84373554096 |
| 传真 | 0373554038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 940亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $69.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $2.92M |
| 印度 | 20 | $909.0K |
| 韩国 | 23 | $885.6K |
| 中国 | 5 | $347.9K |
| 阿联酋 | 6 | $250.8K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $240.1K |
| 菲律宾 | 7 | $179.4K |
| 新加坡 | 6 | $148.9K |
| 阿曼 | 2 | $71.9K |
| 卡塔尔 | 1 | $27.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.1K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOLLAND SOUTHWEST INTERNATIONAL | 美国 | 19 | $1.01M | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| IKE Trading Co., Ltd. | 美国 | 20 | $1.00M | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Paras Plywoods | 印度 | 13 | $824.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Daulat Chipboard India Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $532.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| GC Global Ltd. | 韩国 | 14 | $440.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sun & L Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $405.9K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Principal Trading LLC | 美国 | 6 | $357.4K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Xuzhou Woodhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $347.9K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| 75c9ac6443ab3d78d6dd326249a4b99f | 7 | $347.3K | ||
| Irwin Lumber Corporation | 巴西 | 7 | $179.4K | 其他热带胶合板、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2023-08-25 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $38.1K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-02 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-03-30 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-03-30 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-30 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-02 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $72.4K |
| 2026-02-03 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-02-03 | 热带木胶合板 | XUZHOU WOODHI TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-11-28 | 热带木胶合板 | GC Global Ltd. | 韩国 | $27.3K |