UNIPAC VINA PRODUCTION CO LTD

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Unipac Vina

2
进口笔数
0
出口笔数
$84.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0105230233
企查查编码QVNY7BXDKH
成立日期2011-03-30
联系地址Số 18-BT3B đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT UNIPAC VINA
企业英文名称UNIPAC VINA PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18-BT3B đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842466803643
邮箱anphat2011@gmail.com
官网unipacvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$84.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国2$84.7K农用砍伐工具、手工锤

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-13其他铝制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$14
2023-07-13其他钢铁制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$4.8K
2023-07-13其他铝制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$21
2023-07-13其他铝制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$45
2023-07-13其他钢铁制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$4.3K
2023-07-13其他铝制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$37
2023-07-13其他钢铁制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$4.7K
2023-07-13其他钢铁制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.6K
2023-07-13其他钢铁制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$7.1K
2023-05-12其他铝制品SHANDONG PANGU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

UNIPAC VINA PRODUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →