HNH Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HNH MEDICAL
75
进口笔数
2
出口笔数
$2.08M
进口金额
$51
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105535605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG14979Y |
| 成立日期 | 2011-09-29 |
| 联系地址 | Số 121B đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HNH MEDICAL |
| 企业英文名称 | HNH MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121B đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462955145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $2.00M |
| 日本 | 16 | $73.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $2.00M | 外科缝合针、外科缝合粘合材料 |
| Japan Bio Products Co., Ltd. | 日本 | 16 | $73.3K | 其他护肤品、其他零售药品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51 | 外科缝合粘合材料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | JAPAN BIO PRODUCTS CO LTD | 日本 | $838 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | JAPAN BIO PRODUCTS CO LTD | 日本 | $838 |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-17 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | — | $50 |
| 2026-02-10 | 外科缝合粘合材料 | Jbp Korea Co., Ltd. | — | $1 |