HNH Medical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HNH MEDICAL

75
进口笔数
2
出口笔数
$2.08M
进口金额
$51
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2026-03进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.0K · 2 笔出口 $50 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2026-03进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.0K · 2 笔出口 $50 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105535605
企查查编码QVNG14979Y
成立日期2011-09-29
联系地址Số 121B đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HNH MEDICAL
企业英文名称HNH MEDICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 121B đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842462955145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901832外科缝合针
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
340119非盥洗用皂
340111盥洗皂制品

出口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$2.00M
日本16$73.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jbp Korea Co., Ltd.韩国59$2.00M外科缝合针、外科缝合粘合材料
Japan Bio Products Co., Ltd.日本16$73.3K其他护肤品、其他零售药品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jbp Korea Co., Ltd.韩国2$51外科缝合粘合材料、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他护肤品JAPAN BIO PRODUCTS CO LTD日本$838
2026-04-29其他护肤品JAPAN BIO PRODUCTS CO LTD日本$838
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$14.0K
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$11.6K
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$12.6K
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$12.6K
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$15.6K
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$14.0K
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$15.6K
2026-04-17外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.韩国$11.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.$50
2026-02-10外科缝合粘合材料Jbp Korea Co., Ltd.$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HNH Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →