Duc Giang Lao Cai Chemicals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,551 笔 · 主营 磷酸类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HóA CHấT ĐứC GIANG LàO CAI

746
进口笔数
7,551
出口笔数
$241.64M
进口金额
$981.41M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
66
供应商数
429
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.6K · 7 笔出口 $4.09M · 46 笔2023-10进口 $3.66M · 14 笔出口 $26.35M · 229 笔2023-11进口 $6.09M · 13 笔出口 $22.84M · 195 笔2023-12进口 $1.79M · 19 笔出口 $27.42M · 155 笔2024-01进口 $8.91M · 25 笔出口 $20.75M · 175 笔2024-02进口 $5.94M · 17 笔出口 $17.37M · 167 笔2024-03进口 $2.32M · 24 笔出口 $19.85M · 176 笔2024-04进口 $2.28M · 16 笔出口 $25.15M · 195 笔2024-05进口 $6.46M · 17 笔出口 $24.24M · 181 笔2024-06进口 $3.40M · 17 笔出口 $19.18M · 182 笔2024-07进口 $1.81M · 30 笔出口 $24.25M · 202 笔2024-08进口 $489.7K · 16 笔出口 $18.41M · 169 笔2024-09进口 $3.87M · 25 笔出口 $22.60M · 171 笔2024-10进口 $5.03M · 22 笔出口 $19.35M · 187 笔2024-11进口 $589.1K · 19 笔出口 $16.35M · 160 笔2024-12进口 $3.07M · 18 笔出口 $20.93M · 170 笔2025-01进口 $10.39M · 20 笔出口 $21.42M · 158 笔2025-02进口 $915.8K · 12 笔出口 $21.94M · 155 笔2025-03进口 $403.1K · 8 笔出口 $19.00M · 146 笔2025-04进口 $2.94M · 12 笔出口 $18.55M · 170 笔2025-05进口 $2.07M · 10 笔出口 $19.54M · 163 笔2025-06进口 $10.53M · 23 笔出口 $17.94M · 151 笔2025-07进口 $7.97M · 20 笔出口 $19.35M · 144 笔2025-08进口 $1.65M · 32 笔出口 $25.77M · 172 笔2025-09进口 $16.07M · 15 笔出口 $21.30M · 140 笔2025-10进口 $25.80M · 9 笔出口 $19.11M · 140 笔2025-11进口 $5.81M · 13 笔出口 $21.29M · 174 笔2025-12进口 $4.51M · 12 笔出口 $21.33M · 147 笔2026-01进口 $1.82M · 14 笔出口 $27.02M · 219 笔2026-02进口 $6.21M · 7 笔出口 $17.99M · 165 笔2026-03进口 $8.68M · 24 笔出口 $23.55M · 176 笔2026-04进口 $20.54M · 23 笔出口 $27.13M · 194 笔2026-05进口 $10.70M · 21 笔出口 $24.83M · 147 笔2026-06进口 $25.50M · 27 笔出口 $25.13M · 141 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.6K · 7 笔出口 $4.09M · 46 笔2023-10进口 $3.66M · 14 笔出口 $26.35M · 229 笔2023-11进口 $6.09M · 13 笔出口 $22.84M · 195 笔2023-12进口 $1.79M · 19 笔出口 $27.42M · 155 笔2024-01进口 $8.91M · 25 笔出口 $20.75M · 175 笔2024-02进口 $5.94M · 17 笔出口 $17.37M · 167 笔2024-03进口 $2.32M · 24 笔出口 $19.85M · 176 笔2024-04进口 $2.28M · 16 笔出口 $25.15M · 195 笔2024-05进口 $6.46M · 17 笔出口 $24.24M · 181 笔2024-06进口 $3.40M · 17 笔出口 $19.18M · 182 笔2024-07进口 $1.81M · 30 笔出口 $24.25M · 202 笔2024-08进口 $489.7K · 16 笔出口 $18.41M · 169 笔2024-09进口 $3.87M · 25 笔出口 $22.60M · 171 笔2024-10进口 $5.03M · 22 笔出口 $19.35M · 187 笔2024-11进口 $589.1K · 19 笔出口 $16.35M · 160 笔2024-12进口 $3.07M · 18 笔出口 $20.93M · 170 笔2025-01进口 $10.39M · 20 笔出口 $21.42M · 158 笔2025-02进口 $915.8K · 12 笔出口 $21.94M · 155 笔2025-03进口 $403.1K · 8 笔出口 $19.00M · 146 笔2025-04进口 $2.94M · 12 笔出口 $18.55M · 170 笔2025-05进口 $2.07M · 10 笔出口 $19.54M · 163 笔2025-06进口 $10.53M · 23 笔出口 $17.94M · 151 笔2025-07进口 $7.97M · 20 笔出口 $19.35M · 144 笔2025-08进口 $1.65M · 32 笔出口 $25.77M · 172 笔2025-09进口 $16.07M · 15 笔出口 $21.30M · 140 笔2025-10进口 $25.80M · 9 笔出口 $19.11M · 140 笔2025-11进口 $5.81M · 13 笔出口 $21.29M · 174 笔2025-12进口 $4.51M · 12 笔出口 $21.33M · 147 笔2026-01进口 $1.82M · 14 笔出口 $27.02M · 219 笔2026-02进口 $6.21M · 7 笔出口 $17.99M · 165 笔2026-03进口 $8.68M · 24 笔出口 $23.55M · 176 笔2026-04进口 $20.54M · 23 笔出口 $27.13M · 194 笔2026-05进口 $10.70M · 21 笔出口 $24.83M · 147 笔2026-06进口 $25.50M · 27 笔出口 $25.13M · 141 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号5300299830
企查查编码QVN9GM1RRA
成立日期2009-04-15
联系地址Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT ĐỨC GIANG LÀO CAI
企业英文名称DUC GIANG LAO CAI CHEMICALS LIMITED COMPANY.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842143863359
邮箱cbtt.dgc@ducgiangchem.vn
传真+842143863259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9,978.5463亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
281410无水氨
854511炉用碳电极
848420机械密封件
841391泵零件
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
280700硫酸

出口

HS 编码产品
280920磷酸类
283525磷酸二钙
280470磷
310540磷酸一铵肥料
720299其他铁合金
310530磷酸二铵
860900运输集装箱
283526其他磷酸钙
283539其他多磷酸盐
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国667$101.46M
阿曼16$58.96M
埃及10$43.09M
印度尼西亚5$15.70M
卡塔尔1$5.97M
沙特阿拉伯1$5.57M
新西兰1$3.54M
马来西亚6$2.39M
美国16$2.36M
中国台湾5$1.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,160$346.22M
印度1,840$173.84M
阿联酋131$77.93M
马来西亚1,051$62.76M
日本549$49.63M
印度尼西亚727$44.19M
新加坡133$26.59M
韩国170$24.27M
美国554$21.16M
泰国153$20.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$30.90M干绿豆、其他煤
Van Giang Van Nam Trading Co., Ltd.中国200$6.75M塑料包装箱、泵零件
Cong Ty Bien Gioi Mau Dich Hoa Ninh Ha Khau Trung Quoc中国92$6.63M无水氨
JP Trading China Ltd.中国22$3.49M炉用碳电极、煤焦炭
Fangda Carbon New Material Co., Ltd.中国21$3.43M炉用碳电极、电气用碳制品
Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国66$1.51M氩气、二氧化碳
Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国20$1.17M无水氨、硝酸铵肥料
Phuong Ham Ha Khau Trading Co., Ltd.中国54$987.1K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Thuong Mai Kinh Doanh Ban Hue Con Minh中国45$862.1K塑料包装箱、50-300升容器
Yunnan Wenjiang Technology Development Co., Ltd.中国31$710.4K塑料包装箱

下游采购商(共 429)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation (CPQI)越南469$129.14M磷
Mitsubishi Corporation越南389$105.76M磷、其他钢铁制品
Unid Global Corporation越南178$76.48M磷、尿素肥料
MITSUBISHI CORPORATION (CPQI)185$59.96M磷
Nylex Specialty Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚228$37.00M磷酸类、五氧化二磷
Shankar Lal Rampal Dye-Chem Ltd.印度195$29.42M磷酸类、甲酸
TIMAB INDIA PRIVATE LIMITED印度186$22.35M其他磷酸钙、磷酸二钙
PHOSPHEA SOUTH EAST ASIA SDN BHD马来西亚742$19.87M磷酸二钙、其他磷酸钙
Timab Industries法国225$8.36M磷酸二钙
KOWA COMPANY, LTD.日本174$7.38M人造纤维连衣裙、非针织围巾

近期贸易明细

进口(共 746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料包装箱Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$19.2K
2026-06-30塑料包装箱Yunnan Wenjiang Technology Development Co., Ltd.中国$21.0K
2026-06-26塑料包装箱Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$19.5K
2026-06-26塑料包装箱Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$19.5K
2026-06-24塑料包装箱Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$19.5K
2026-06-22未研磨磷酸盐Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd.埃及$4.45M
2026-06-22塑料包装箱Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$19.5K
2026-06-20煤焦炭PT DETIAN COKING INDONESIA印度尼西亚$2.24M
2026-06-19塑料包装箱Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$9.9K
2026-06-18塑料包装箱Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国$9.9K

出口(共 7,551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27磷酸类—美国$0
2026-07-21PHOSPHORIC ACID(H3PO4) 85% MIN FOOD GRADE—美国$0
2026-06-30磷酸类PANDA MAS KIMIA ABADI印度尼西亚$70.2K
2026-06-30磷MITSUBISHI CORPORATION (CPQI)—$378.2K
2026-06-29磷酸类PT ROLIMEX KIMIA NUSAMAS印度尼西亚$210.7K
2026-06-29磷酸二钙PT SEHAT CERAH INDONESIA印度尼西亚$43.4K
2026-06-29磷酸一铵肥料WAKOMAS CHEMICAL SDN BHD—$241.2K
2026-06-29磷酸类CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$36.2K
2026-06-29磷酸类CONNECTION CHEMICAL—$28.7K
2026-06-29磷酸一铵肥料WAKOMAS CHEMICAL SDN BHD—$219.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duc Giang Lao Cai Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →