Duc Giang Lao Cai Chemicals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,551 笔 · 主营 磷酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HóA CHấT ĐứC GIANG LàO CAI
- 邮箱16
746
进口笔数
7,551
出口笔数
$241.64M
进口金额
$981.41M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
66
供应商数
429
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300299830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GM1RRA |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tằng Loỏng, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT ĐỨC GIANG LÀO CAI |
| 企业英文名称 | DUC GIANG LAO CAI CHEMICALS LIMITED COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Tằng Loỏng, Xã Tằng Loỏng, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842143863359 |
| 邮箱 | cbtt.dgc@ducgiangchem.vn |
| 传真 | +842143863259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,978.5463亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 281410 | 无水氨 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 280700 | 硫酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280920 | 磷酸类 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 280470 | 磷 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 667 | $101.46M |
| 阿曼 | 16 | $58.96M |
| 埃及 | 10 | $43.09M |
| 印度尼西亚 | 5 | $15.70M |
| 卡塔尔 | 1 | $5.97M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $5.57M |
| 新西兰 | 1 | $3.54M |
| 马来西亚 | 6 | $2.39M |
| 美国 | 16 | $2.36M |
| 中国台湾 | 5 | $1.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,160 | $346.22M |
| 印度 | 1,840 | $173.84M |
| 阿联酋 | 131 | $77.93M |
| 马来西亚 | 1,051 | $62.76M |
| 日本 | 549 | $49.63M |
| 印度尼西亚 | 727 | $44.19M |
| 新加坡 | 133 | $26.59M |
| 韩国 | 170 | $24.27M |
| 美国 | 554 | $21.16M |
| 泰国 | 153 | $20.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $30.90M | 干绿豆、其他煤 |
| Van Giang Van Nam Trading Co., Ltd. | 中国 | 200 | $6.75M | 塑料包装箱、泵零件 |
| Cong Ty Bien Gioi Mau Dich Hoa Ninh Ha Khau Trung Quoc | 中国 | 92 | $6.63M | 无水氨 |
| JP Trading China Ltd. | 中国 | 22 | $3.49M | 炉用碳电极、煤焦炭 |
| Fangda Carbon New Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.43M | 炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.51M | 氩气、二氧化碳 |
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.17M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| Phuong Ham Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $987.1K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Kinh Doanh Ban Hue Con Minh | 中国 | 45 | $862.1K | 塑料包装箱、50-300升容器 |
| Yunnan Wenjiang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 31 | $710.4K | 塑料包装箱 |
下游采购商(共 429)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Corporation (CPQI) | 越南 | 469 | $129.14M | 磷 |
| Mitsubishi Corporation | 越南 | 389 | $105.76M | 磷、其他钢铁制品 |
| Unid Global Corporation | 越南 | 178 | $76.48M | 磷、尿素肥料 |
| MITSUBISHI CORPORATION (CPQI) | 185 | $59.96M | 磷 | |
| Nylex Specialty Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 228 | $37.00M | 磷酸类、五氧化二磷 |
| Shankar Lal Rampal Dye-Chem Ltd. | 印度 | 195 | $29.42M | 磷酸类、甲酸 |
| TIMAB INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 186 | $22.35M | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| PHOSPHEA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 742 | $19.87M | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Timab Industries | 法国 | 225 | $8.36M | 磷酸二钙 |
| KOWA COMPANY, LTD. | 日本 | 174 | $7.38M | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 746)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Yunnan Wenjiang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-22 | 未研磨磷酸盐 | Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 埃及 | $4.45M |
| 2026-06-22 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-20 | 煤焦炭 | PT DETIAN COKING INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.24M |
| 2026-06-19 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-06-18 | 塑料包装箱 | Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
出口(共 7,551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 磷酸类 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | PHOSPHORIC ACID(H3PO4) 85% MIN FOOD GRADE | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 磷酸类 | PANDA MAS KIMIA ABADI | 印度尼西亚 | $70.2K |
| 2026-06-30 | 磷 | MITSUBISHI CORPORATION (CPQI) | — | $378.2K |
| 2026-06-29 | 磷酸类 | PT ROLIMEX KIMIA NUSAMAS | 印度尼西亚 | $210.7K |
| 2026-06-29 | 磷酸二钙 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $43.4K |
| 2026-06-29 | 磷酸一铵肥料 | WAKOMAS CHEMICAL SDN BHD | — | $241.2K |
| 2026-06-29 | 磷酸类 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $36.2K |
| 2026-06-29 | 磷酸类 | CONNECTION CHEMICAL | — | $28.7K |
| 2026-06-29 | 磷酸一铵肥料 | WAKOMAS CHEMICAL SDN BHD | — | $219.3K |