Sangshin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 448 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANGSHIN VIệT NAM
367
进口笔数
448
出口笔数
$7.93M
进口金额
$10.96M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502408091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9TJ6UB |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Lô số 1, Đường NB2, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1-CONAC, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANGSHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANGSHIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, Đường NB2, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1-CONAC, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02542201199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 537.624亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 710610 | 银粉 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 325 | $7.31M |
| 中国 | 34 | $553.2K |
| 日本 | 13 | $50.9K |
| 德国 | 1 | $13.5K |
| 美国 | 5 | $2.8K |
| 越南 | 1 | $266 |
| 马来西亚 | 1 | $148 |
| 菲律宾 | 1 | $116 |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 246 | $7.41M |
| 德国 | 74 | $1.16M |
| 匈牙利 | 51 | $1.08M |
| 中国台湾 | 55 | $906.3K |
| 中国香港 | 15 | $354.3K |
| 葡萄牙 | 2 | $38.1K |
| 中国 | 5 | $8.4K |
| 英国 | 1 | $555 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | 322 | $7.31M | 其他陶瓷制品、其他塑料包装制品 |
| Lexus International Trade (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $241.5K | 其他印刷机、非农用喷雾器具 |
| Shanghai Xietong Yongtong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $160.3K | 其他橡胶带、机床零件及夹具 |
| Xiamen Sunyear Electronic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $84.5K | 其他陶瓷制品、通信设备零件 |
| Hefei Cabelink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 功能机器零件、制绳机 |
| Shanghai Sangshin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 日本 | 10 | $23.2K | 照相化学制剂、其他化学制剂 |
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 非数控磨床 |
| Kyungwon Industrial Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.5K | 其他气泵 |
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 美国 | 4 | $1.4K | 照相化学制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | 278 | $8.02M | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 德国 | 62 | $1.01M | 天线及发射器、通信设备零件 |
| EVERSTAR TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 55 | $906.3K | 通信设备零件 |
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 匈牙利 | 32 | $653.6K | 天线及发射器 |
| SANGSHIN ELECOM CO LTD | 中国香港 | 14 | $343.5K | 天线及发射器 |
| Everstar Technology Inc. | 匈牙利 | 1 | $11.1K | 通信设备零件 |
| Shanghai Sangshin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.4K | 其他瓷制品、其他钢铁制品 |
| Sangshin Elecom Co., Ltd. | 英国 | 1 | $555 | 天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 铜制钉及类似品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他铜制品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2026-07-30 | 其他铜制品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $193 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $238 |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
| 2026-07-30 | 铜制钉及类似品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $468 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他陶瓷制品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
出口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他瓷制品 | Shanghai Sangshin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $968 |
| 2026-07-31 | 其他瓷制品 | Shanghai Sangshin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $820 |
| 2026-07-30 | 天线及发射器 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $24.7K |
| 2026-07-29 | 天线及发射器 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-07-29 | 天线及发射器 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $247 |
| 2026-07-29 | 天线及发射器 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 匈牙利 | $15.3K |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $252 |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $252 |
| 2026-07-29 | 天线及发射器 | Sangshin Elecom Co., Ltd. | 韩国 | $430 |