Ten Trai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ten Trai
12
进口笔数
34
出口笔数
$951.2K
进口金额
$1.67M
出口金额
2024-07-24
最近进口
2026-01-08
最近出口
8
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300745882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFH20CP |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Lô L1- Nguyễn Trường Tộ, khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEN TRAI |
| 企业英文名称 | TEN TRAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L1- Nguyễn Trường Tộ, khu công nghiệp Quảng Phú, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84913498788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 573.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030732 | 冻贻贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 5 | $644.4K |
| 巴基斯坦 | 4 | $160.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $59.6K |
| 马来西亚 | 1 | $50.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $656.3K |
| 中国 | 8 | $328.8K |
| 新加坡 | 7 | $184.7K |
| 菲律宾 | 2 | $109.3K |
| 韩国 | 3 | $82.8K |
| 泰国 | 2 | $81.0K |
| 英国 | 1 | $39.4K |
| 中国香港 | 1 | $37.4K |
| 日本 | 1 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tserng Jaang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $515.2K | 冷冻虾、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Expalsa Exportadora de Alimentos S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $129.2K | 冷冻虾、虾制品 |
| Saky Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $80.3K | 其他软体动物制品 |
| Soma Project Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $59.6K | 冷冻虾 |
| Blue Marine Fisheries | 巴基斯坦 | 1 | $54.1K | 冻贻贝、冷冻烟熏蟹 |
| QL Endau Deep Sea Fishing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $50.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| PT Baruna Abadi Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $36.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Mukhi Noor Din & Sons | 巴基斯坦 | 1 | $26.1K | 其他冷冻金枪鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tserng Jaang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 5 | $606.1K | 冷冻虾、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Saky Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $184.7K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | 3 | $155.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jiangsu Ocean Gift Ocean Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.2K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Dalian Zhenhua Business Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.5K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Ruian Huazhong Aquatic Product Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Asian Food Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $81.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| Soma Project Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $67.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| SALMAR TRADING INC | 中国台湾 | 1 | $50.3K | 其他冷冻鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Dongxing City Yuanjia Border Trade Cooperative | 中国 | 1 | $49.2K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他软体动物制品 | SAKY GROUP PTE LTD | 巴基斯坦 | $22.0K |
| 2024-07-24 | 其他软体动物制品 | SAKY GROUP PTE LTD | 巴基斯坦 | $32.1K |
| 2024-06-21 | 其他软体动物制品 | SAKY GROUP PTE LTD | 巴基斯坦 | $8.5K |
| 2024-06-21 | 其他软体动物制品 | SAKY GROUP PTE LTD | 巴基斯坦 | $13.1K |
| 2024-06-21 | 其他软体动物制品 | SAKY GROUP PTE LTD | 巴基斯坦 | $4.6K |
| 2024-06-08 | 冻贻贝 | BLUE MARINE FISHERIES | 巴基斯坦 | $54.1K |
| 2024-05-06 | 其他冷冻鱼 | MUKHI NOOR DIN & SONS | 巴基斯坦 | $26.1K |
| 2024-02-16 | 冷冻虾 | SOMA PROJECT CO LTD | 孟加拉国 | $59.6K |
| 2024-02-01 | 冷冻虾 | TSERNG JAANG ENTERPRISE CO LTD | 厄瓜多尔 | $13.3K |
| 2024-02-01 | 冷冻虾 | TSERNG JAANG ENTERPRISE CO LTD | 厄瓜多尔 | $7.7K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | JUMBO FISHING CORP ORATION | — | $13.0K |
| 2026-01-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | JUMBO FISHING CORP ORATION | — | $2.4K |
| 2026-01-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | JUMBO FISHING CORP ORATION | — | $30.6K |
| 2025-11-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | JUMBO FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $62.4K |
| 2025-11-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | SALMAR TRADING INC | 中国台湾 | $50.3K |
| 2025-11-18 | 其他冷冻鱼 | YESUNG FISHERIES | 韩国 | $2.9K |
| 2025-11-18 | 冻鲣鱼 | Yesung Fisheries | 韩国 | $4.8K |
| 2025-11-18 | 其他冷冻金枪鱼 | YESUNG FISHERIES | 韩国 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 其他冷冻鱼 | YESUNG FISHERIES | 韩国 | $6.1K |
| 2025-11-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | JUMBO FISHING CORP ORATION | 菲律宾 | $46.9K |