Tomate Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOMATE VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$292.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315474966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWPHB55 |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | M6 Đường F, Khu tái định cư 38 ha, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOMATE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOMATE VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | M6 Đường F, Khu tái định cư 38 ha, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839913083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 380210 | 活性碳 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $213.5K |
| 西班牙 | 3 | $44.8K |
| 德国 | 2 | $25.8K |
| 泰国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Realwin Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.6K | 不锈钢家用制品、铝制紧固件 |
| Guangdong Arcair Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 通风罩、家用炊具 |
| COPRECI S. Coop. | 西班牙 | 2 | $44.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Youjia Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 家用洗碗机、电力控制板 |
| SCHOTT AG | 德国 | 2 | $25.8K | 低膨胀玻璃管、熔融石英玻璃管 |
| Wenzhou Kang'er Crystallite Utensils Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| Eurokera (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $8.5K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| Copreci S.C.L. | 西班牙 | 1 | $765 | 电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 电热器具零件 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $201 |
| 2025-04-09 | 家用炊具 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-04-09 | 家用炊具 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-04-09 | 电热器具零件 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-04-09 | 电力控制板 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-04-09 | 电热器具零件 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-04-09 | 电力控制板 | SHENZHEN H ONE ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-05-27 | 变压器零件 | GUANGDONG ARCAIR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-27 | 气体过滤机械 | GUANGDONG ARCAIR APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2024-05-27 | 通风罩 | GUANGDONG ARCAIR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.4K |