HDB Vietnam Aluminum Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM HDB VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$887.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110126559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PAQU8W |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 15, Đường Đông Quan, Tổ 25, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM HDB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDB VIET NAM ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ 15, Đường Đông Quan, Tổ 25, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84382266899 |
| 邮箱 | trannhomhdb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $887.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c42a5c0a4eff5bb9cd2f67bc7c7e59a4 | 2 | $327.2K | ||
| Simba Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $296.0K | 铝板/片、铝合金板材 |
| TG Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 4 | $264.7K | 铝合金板材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | SIMBA METAL CO., LTD | 中国 | $5.1K |