Viet Nam Smom Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế DANIS GROUP
5
进口笔数
0
出口笔数
$210.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108756867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UY9EQT |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Số 69 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ DANIS GROUP |
| 企业英文名称 | DANIS GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 28 đường Trần Hữu Dực, Phường Cầu Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84975939949 |
| 邮箱 | danisgroup99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $210.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Longbank Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.7K | 家用炊具、其他往复泵 |
| Jizhou Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 非玻塑灯具零件、玻璃灯具零件 |
| Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Jewin Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 水净化机械、其他制冷设备 |
| 85605cebf9fe3a08f124443af6373981 | 1 | $24.6K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 电动食品处理器 | NINGBO JEWIN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-08-17 | 电动食品处理器 | NINGBO JEWIN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-08-16 | 家用炊具 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2024-08-16 | 家用炊具 | Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2024-07-10 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN HUIREN ELECTRIC APPIANCE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-01-29 | 电动食品处理器 | JIZHOU TRADING SERVICE CO.,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2023-12-04 | 电动食品处理器 | NINGBO LONGBANK GROUP CO LTD | 中国 | $80.7K |