Steam Vietnam High Tech Robot Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROBOT CôNG NGHệ CAO STEAM VIệT NAM
9
进口笔数
2
出口笔数
$67.1K
进口金额
$7.3K
出口金额
2025-02-07
最近进口
2024-04-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108415948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49FTXUA |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | NV1-40, khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 - Tổng cục V – Bộ Công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOT CÔNG NGHỆ CAO STEAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STEAM VIETNAM HIGH TECH ROBOT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV1-40, khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 - Tổng cục V – Bộ Cô, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842422648866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $67.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $37.1K | 激光机床、玩具模型 |
| Makeblock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 机床零件、激光机床 |
| Shenzhen Yuejiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 工业机器人、功能机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makebot Robotic Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.3K | 电气设备零件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 玩具模型 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-20 | 印刷标签 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-01-20 | 电气设备零件 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-01-20 | 激光机床 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-20 | 激光机床 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $599 |
| 2025-01-20 | 印刷标签 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-01-20 | 其他游戏设备 | MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $521 |
| 2024-11-19 | 玩具模型 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-19 | 电气设备零件 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-11-19 | 玩具模型 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 玩具模型 | MAKEBOT ROBOTIC SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $2.3K |
| 2024-02-02 | 玩具模型 | MAKEBOT ROBOTIC SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |