Lie Wang Polishing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LIE WANG

91
进口笔数
13
出口笔数
$6.00M
进口金额
$366.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-05
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $485.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.5K · 2 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-07进口 $171.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.3K · 3 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-09进口 $213.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $260.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $270.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.2K · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.9K · 3 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-04进口 $204.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.6K · 5 笔出口 $65.4K · 2 笔2025-06进口 $209.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $485.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $334.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199.8K · 2 笔出口 $87.4K · 4 笔2025-10进口 $469.2K · 6 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-11进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $482.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.9K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-02进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-04进口 $421.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.5K · 2 笔出口 $51.0K · 1 笔2024-07进口 $171.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.3K · 3 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-09进口 $213.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $260.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $270.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.2K · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.9K · 3 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-04进口 $204.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.6K · 5 笔出口 $65.4K · 2 笔2025-06进口 $209.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $485.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $334.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199.8K · 2 笔出口 $87.4K · 4 笔2025-10进口 $469.2K · 6 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-11进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $482.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $106.9K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-02进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-04进口 $421.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703076209
企查查编码QVNV9PP8TB
成立日期2022-08-08
联系地址Thửa đất số 1066, Tờ bản đồ số 44, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIE WANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1079 - 1080, tờ bản đồ số 27, khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0962773562
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
442199其他木制品
4407966毫米以上桦木
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
391620PVC单丝棒材
441299其他针叶木胶合板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$4.66M
泰国14$991.3K
缅甸10$347.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨10$263.8K
马来西亚3$102.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Jinmanfu Supply Chain Co., Ltd.中国19$1.77M其他木制细木工品、其他木制品
Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd.中国25$1.62M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Sanmu Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国14$991.3K其他木制细木工品、其他木地板
Foshan Gaoming Fuweibang Import & Export Co., Ltd.中国8$414.4K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Sunforce International Co., Ltd.缅甸10$347.2K其他木制细木工品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国3$230.4K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Sino Golden Asia Enterprise Ltd.中国5$217.0K6毫米以上桦木、其他木制细木工品
Rich Resource International Investment Co., Ltd.中国2$160.9K车身零件、车辆车窗
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国1$105.3K瓷餐具、塑料家用制品
Zhongshan Zhongsheng Import & Export Co., Ltd.中国1$83.2K非LED电灯、非LED电灯装置

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodian Summit Woodware Co., Ltd.越南10$263.8K薄硬木胶合板、聚合物基油漆
DCH Furniture Sdn. Bhd.马来西亚2$76.4K5mm以下MDF板、其他薄木板
Biocean Wood Sdn. Bhd.马来西亚1$26.4K6毫米以上桦木、薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$20.3K
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$38.3K
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$50.5K
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$38.3K
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$20.3K
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$50.5K
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$31.4K
2026-04-22其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$31.4K
2026-04-20其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$70.1K
2026-04-20其他木制细木工品GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD中国$70.1K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$21.5K
2026-01-16其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$14.6K
2026-01-16其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$8.2K
2025-10-29其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$43.6K
2025-09-30其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$19.3K
2025-09-24其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$21.8K
2025-09-19其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$20.6K
2025-09-19粗PVC棒材CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$3.8K
2025-09-12其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$21.8K
2025-05-21其他木制细木工品CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD柬埔寨$43.6K

相关企业 · 同类产品

Lie Wang Polishing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →