Lie Wang Polishing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LIE WANG
91
进口笔数
13
出口笔数
$6.00M
进口金额
$366.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-05
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703076209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9PP8TB |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1066, Tờ bản đồ số 44, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LIE WANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1079 - 1080, tờ bản đồ số 27, khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0962773562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $4.66M |
| 泰国 | 14 | $991.3K |
| 缅甸 | 10 | $347.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $263.8K |
| 马来西亚 | 3 | $102.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jinmanfu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.77M | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.62M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Sanmu Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $991.3K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Foshan Gaoming Fuweibang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $414.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Sunforce International Co., Ltd. | 缅甸 | 10 | $347.2K | 其他木制细木工品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $230.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Sino Golden Asia Enterprise Ltd. | 中国 | 5 | $217.0K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| Rich Resource International Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.9K | 车身零件、车辆车窗 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.3K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Zhongshan Zhongsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.2K | 非LED电灯、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Summit Woodware Co., Ltd. | 越南 | 10 | $263.8K | 薄硬木胶合板、聚合物基油漆 |
| DCH Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $76.4K | 5mm以下MDF板、其他薄木板 |
| Biocean Wood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.4K | 6毫米以上桦木、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-22 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-20 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $70.1K |
| 2026-04-20 | 其他木制细木工品 | GUANGZHOU JINMANFU SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $70.1K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $21.5K |
| 2026-01-16 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2026-01-16 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2025-10-29 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $43.6K |
| 2025-09-30 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2025-09-24 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2025-09-19 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2025-09-19 | 粗PVC棒材 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2025-09-12 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2025-05-21 | 其他木制细木工品 | CAMBODIAN SUMMIT WOODWARE CO LTD | 柬埔寨 | $43.6K |