Hung Dung Real Estate Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH BấT ĐộNG SảN HùNG DUNG
- 邮箱1,779
13
进口笔数
1
出口笔数
$46.9K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2023-04-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109407650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QXTK9G |
| 成立日期 | 2020-11-06 |
| 联系地址 | P2-09 Eastern Park, Garden City, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN HÙNG DUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P2-09 Eastern Park, Garden City, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84981961799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ttc Foods Co., Ltd. | 日本 | 11 | $42.0K | 其他食品制剂、其他钢铁管件 |
| TTC Food Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.8K | 混合调味料、汤料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamiya Sewing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 汤料制品 | Ttc Foods Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-03-12 | 汤料制品 | Ttc Foods Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2025-06-05 | 汤料制品 | TTC FOODS CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-06-05 | 汤料制品 | TTC FOODS CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-12-04 | 汤料制品 | TTC FOODS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-12-04 | 汤料制品 | Ttc Foods Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2024-08-20 | 汤料制品 | TTC FOODS CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2024-08-20 | 汤料制品 | Ttc Foods Co., Ltd. | 日本 | $971 |
| 2024-08-20 | 汤料制品 | TTC FOODS CO LTD | 日本 | $976 |
| 2023-12-29 | 混合调味料 | TTC FOODS CO LTD | 日本 | $276 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 棉质连衣裙 | Kamiya Sewing Co., Ltd. | 日本 | $252 |
| 2023-04-20 | 棉质连衣裙 | KAMIYA SEWING CO LTD | 日本 | $76 |
| 2023-04-20 | 棉质连衣裙 | Kamiya Sewing Co., Ltd. | 日本 | $436 |
| 2023-04-20 | 棉质连衣裙 | KAMIYA SEWING CO LTD | 日本 | $328 |
| 2023-04-20 | 棉质连衣裙 | KAMIYA SEWING CO LTD | 日本 | $246 |