Fannwood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fannwood

12
进口笔数
288
出口笔数
$96.6K
进口金额
$6.43M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-09-30
最近出口
5
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.8K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 6 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $189.6K · 7 笔2024-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 7 笔2024-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $242.7K · 10 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $169.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 9 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $276.4K · 8 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $262.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 7 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $124.7K · 6 笔2025-09进口 $359 · 1 笔出口 $231.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 10 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $265.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 13 笔2026-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $148.7K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 13 笔2026-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $185.7K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 6 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $189.6K · 7 笔2024-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 7 笔2024-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $242.7K · 10 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $169.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 9 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $276.4K · 8 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $262.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 7 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $124.7K · 6 笔2025-09进口 $359 · 1 笔出口 $231.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 10 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $265.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 13 笔2026-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $148.7K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 13 笔2026-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $185.7K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3702416011
企查查编码QVNAJXX7VQ
成立日期2015-11-20
联系地址Thửa đất số 1032, tờ bản đồ số 40, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FANNWOOD
企业英文名称FANNWOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1032, tờ bản đồ số 40, khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84913923651
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580136雪尼尔织物
600192人造纤维绒布
540761聚酯长丝织物
580126棉绳绒织物
590320聚氨酯纺织物
732690其他钢铁制品
940350卧室木家具
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940340木制厨房家具
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940350卧室木家具
940391木制家具零件
731829其他钢铁非螺纹件
560290处理毡呢
940330木制办公家具
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$58.4K
越南1$38.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚87$2.37M
美国111$1.82M
智利18$477.9K
爱尔兰12$360.6K
阿联酋13$317.0K
加拿大8$237.2K
荷兰5$211.6K
日本10$124.6K
西班牙5$111.9K
比利时4$108.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国8$50.6K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Square Home Ltd.加拿大1$38.2K卧室木家具、其他木家具
Texstyle ApS丹麦1$6.2K雪尼尔织物、聚酯短纤织物
GAOFENG PROTOTYPING CO., LTD中国1$1.5K其他钢铁制品
Hainan Fosun International Co., Ltd.俄罗斯1$50其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wood Concept FZCO阿联酋96$2.76M卧室木家具、其他木家具
Moe's Home Collection Inc.美国49$624.1K其他木家具、藤柳家具
Grupo Amoble S.p.A.意大利17$451.5K其他木家具、卧室木家具
Square Home Ltd.澳大利亚11$314.1K其他木家具、木制座椅
Moe's Home Collection Inc.英国9$254.6K其他木家具、藤柳家具
Level Furniture澳大利亚7$239.4K其他木家具、木制厨房家具
Square Home Ltd.荷兰5$211.6K木制厨房家具、其他木家具
Uniqwa Furniture Imports Pty Ltd澳大利亚6$147.2K软垫木座椅、木制座椅
Youkei Co., Ltd.日本10$124.6K木制座椅、软垫木座椅
ICON BY DESIGN LLC美国7$0软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他钢铁制品GAOFENG PROTOTYPING CO., LTD中国$1.5K
2026-04-24雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$3.1K
2026-04-24雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-24雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-24雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$3.1K
2026-04-21聚氨酯纺织物Hainan Fosun International Co., Ltd.中国$25
2026-04-21聚氨酯纺织物Hainan Fosun International Co., Ltd.中国$25
2025-11-12人造纤维绒布Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$1.3K
2025-11-12人造纤维绒布Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$1.5K
2025-09-03人造纤维绒布Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$359

出口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30WOODEN FURNITURE TABLE, WOOD LEGSARCANIUM INC美国$0
2026-09-16卧室木家具Moe's Home Collection Inc.美国$0
2026-09-16卧室木家具Moe's Home Collection Inc.美国$0
2026-09-14WOODEN FURNITURE TABLEARCANIUM INC美国$0
2026-08-31卧室木家具Moe's Home Collection Inc.美国$0
2026-08-25其他木家具Moe's Home Collection Inc.美国$0
2026-08-14家具锁MOE'S HOME COLLECTION LTD.美国$0
2026-08-12WOODEN FURNITURE TABLE, WOOD LEGSARCANIUM INC美国$0
2026-07-20其他木家具Level Furniture澳大利亚$5.8K
2026-07-20软垫木座椅Pilma Disseny S.A.U.西班牙$7.3K

相关企业 · 同类产品

Fannwood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →