Bao Nguyen Technologies & Commercial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG BảO NGUYêN

92
进口笔数
1
出口笔数
$224.9K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-01-10
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201966192
企查查编码QVN1SC6TWM
成立日期2019-05-23
联系地址Số 14/366 đường Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG BẢO NGUYÊN
企业英文名称BAO NGUYEN TECHNOLOGIES AND COMMERCIAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14/366 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
853650其他电气开关
850440静止变流器
853180电气信号装置
853620自动断路器
940542LED照明装置
85364160伏以下继电器
903180其他测量仪器
842490喷雾机零件
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$81.7K
韩国25$65.8K
中国15$32.0K
美国12$14.6K
德国8$13.1K
中国台湾4$7.4K
西班牙1$6.3K
泰国1$2.1K
斯里兰卡1$1.4K
印度2$499

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indus Korea韩国22$64.1K高压继电器、其他功能机器
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本14$53.8K其他电气开关、其他电路开关装置
CCS MV (Thailand) Co., Ltd.泰国3$13.4K静止变流器、LED灯
Fukui Kikou Co., Ltd.日本6$13.3K气动直线发动机、齿轮及变速器
B & Plus K.K.日本1$9.8K其他电气开关、电气设备零件
Sensormate Technology Inc.中国台湾1$7.0K其他测量仪器、自粘塑料片
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡6$6.9K喷雾机零件、阀门龙头
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡2$2.4K其他电视摄像机、已装配物镜
Mitsuboshi Co., Ltd.日本2$911其他钢铁制品、带接头绝缘电线
Omega Engineering Pte. Ltd.新加坡2$473绝缘电线、组合测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Automotive Industrial Marketing Corporation美国1$4.1K其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器GR ELECTRONICS CORP韩国$137
2026-04-28静止变流器GR ELECTRONICS CORP韩国$137
2026-04-23其他功能机器INDUS KOREA韩国$2.3K
2026-04-23其他功能机器INDUS KOREA韩国$2.3K
2026-04-13阀门龙头KOSCN INDUSTRIAL MFG (SHENZHEN) CO.,LTD中国$420
2026-04-13阀门龙头KOSCN INDUSTRIAL MFG (SHENZHEN) CO.,LTD中国$420
2026-03-12其他电动手工具BRECON VIBRATIONSTECHNIK GMBH德国$1.1K
2026-03-12其他功能机器INDUS KOREA韩国$1.7K
2026-02-241000伏以下插头插座BRIDGE-2-ASIA PTE. LTD.泰国$2.1K
2026-02-24其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$303

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-10其他电动手工具AUTOMOTIVE INDUSTRIAL MARKETING CORP ORATION美国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Bao Nguyen Technologies & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →