Bao Nguyen Technologies & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG BảO NGUYêN
92
进口笔数
1
出口笔数
$224.9K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-01-10
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201966192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SC6TWM |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Số 14/366 đường Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG BẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BAO NGUYEN TECHNOLOGIES AND COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/366 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $81.7K |
| 韩国 | 25 | $65.8K |
| 中国 | 15 | $32.0K |
| 美国 | 12 | $14.6K |
| 德国 | 8 | $13.1K |
| 中国台湾 | 4 | $7.4K |
| 西班牙 | 1 | $6.3K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1.4K |
| 印度 | 2 | $499 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indus Korea | 韩国 | 22 | $64.1K | 高压继电器、其他功能机器 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 14 | $53.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| CCS MV (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $13.4K | 静止变流器、LED灯 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 6 | $13.3K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| B & Plus K.K. | 日本 | 1 | $9.8K | 其他电气开关、电气设备零件 |
| Sensormate Technology Inc. | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 其他测量仪器、自粘塑料片 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.9K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Mitsuboshi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $911 | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $473 | 绝缘电线、组合测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automotive Industrial Marketing Corporation | 美国 | 1 | $4.1K | 其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | GR ELECTRONICS CORP | 韩国 | $137 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | GR ELECTRONICS CORP | 韩国 | $137 |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | INDUS KOREA | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | INDUS KOREA | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | KOSCN INDUSTRIAL MFG (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | KOSCN INDUSTRIAL MFG (SHENZHEN) CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-12 | 其他电动手工具 | BRECON VIBRATIONSTECHNIK GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 其他功能机器 | INDUS KOREA | 韩国 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 1000伏以下插头插座 | BRIDGE-2-ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $303 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 其他电动手工具 | AUTOMOTIVE INDUSTRIAL MARKETING CORP ORATION | 美国 | $4.1K |