Hung Thinh Producing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 环状醇类

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hưng Thịnh

131
进口笔数
3
出口笔数
$13.51M
进口金额
$120.0K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-08-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $366.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $316.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $454.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $614.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $753.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $344.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $273.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $466.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $303.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $245.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 12 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-04进口 $311.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $419.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $392.3K · 3 笔出口 $108.0K · 1 笔2026-07进口 $299.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $366.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $316.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $454.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $614.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $753.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $344.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $273.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $466.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $303.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $245.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 12 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-04进口 $311.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $419.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $392.3K · 3 笔出口 $108.0K · 1 笔2026-07进口 $299.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301451366
企查查编码QVNM84V8D6
成立日期1993-06-30
联系地址5b Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH PRODUCING & TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5b Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842838439644
邮箱hungthinh26693@vnn.vn
传真0838439879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本162亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290611环状醇类
291823其他水杨酸酯
330125薄荷精油
293299其他含氧杂环化合物
330129其他精油
291241香兰素及醛类
291429其他环烷酮
350300明胶及动物胶
73101050-300升容器

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
330129其他精油
392490塑料家用制品
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡63$7.16M
中国35$3.33M
印度16$1.86M
法国13$908.8K
比利时4$244.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁2$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡63$7.16M环状醇类、薄荷精油
SHARP MINT LIMITED印度15$1.82M薄荷精油、环状醇类
Jiaxing Guihua Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$1.51M香兰素及醛类、乙基香兰素醛
Jiangsu Dahua Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$1.07M环状醇类、其他精油
Novacyl法国13$908.8K邻乙酰水杨酸、水杨酸及盐
Fujian Nanping Green Pine Chemical Co., Ltd.中国8$571.0K其他环烷酮、其他环醇
Rousselot Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚4$244.7K明胶及动物胶
Bestway International Qingdao Co., Ltd.中国5$178.9K陶瓷磨轮、其他机器刀具
Siddharth Carbochem Products Ltd.印度1$38.5K其他水杨酸酯、水杨酸及盐

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡1$108.0K瓦楞纸箱、纸制包装容器
Saga Falabella S.A.秘鲁2$12.0K棉针织T恤及背心、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他精油Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡$27.5K
2026-07-09环状醇类SHARP MINT LIMITED印度$105.6K
2026-07-09其他含氧杂环化合物Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡$54.0K
2026-07-06环状醇类Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡$112.5K
2026-06-18香兰素及醛类Jiaxing Guihua Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$76.0K
2026-06-18香兰素及醛类Jiaxing Guihua Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$72.8K
2026-06-18香兰素及醛类Jiaxing Guihua Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$71.6K
2026-06-04其他水杨酸酯Novacyl法国$59.4K
2026-06-03环状醇类Tien Yuan Chemical (Pte.) Ltd.新加坡$112.5K
2026-05-28薄荷精油SHARP MINT LIMITED印度$124.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28藤编篮筐Saga Falabella S.A.秘鲁$273
2026-08-28植物纤维制品Saga Falabella S.A.秘鲁$191
2026-08-28植物纤维制品Saga Falabella S.A.秘鲁$243
2026-08-28藤编篮筐Saga Falabella S.A.秘鲁$353
2026-08-28藤编篮筐Saga Falabella S.A.秘鲁$334
2026-08-28植物纤维制品Saga Falabella S.A.秘鲁$187
2026-08-28藤编篮筐Saga Falabella S.A.秘鲁$503
2026-08-28藤编篮筐Saga Falabella S.A.秘鲁$337
2026-08-28植物纤维制品Saga Falabella S.A.秘鲁$438
2026-08-28藤编篮筐Saga Falabella S.A.秘鲁$440

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Producing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →