Ocean Invest Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ OCEAN INVEST
8
进口笔数
0
出口笔数
$234.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502372455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WT22MJ |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | Số 38A đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OCEAN INVEST |
| 企业英文名称 | OCEAN INVEST TRADING – SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38A đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02543580058 |
| 邮箱 | info@oceaninvest.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 159亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $172.6K |
| 美国 | 4 | $38.7K |
| 马来西亚 | 2 | $18.9K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samia Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $172.6K | 炉用零件、非泡沫橡胶密封件 |
| cd5d8a9af6f285ad6ed69d5326041906 | 4 | $38.7K | ||
| ESSEM CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| United Resources Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| OLIVALS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 其他油类添加剂、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 工业清洁制剂 | OLIVALS SDN BHD | 美国 | $3.5K |
| 2026-03-03 | 其他润滑剂 | OLIVALS SDN BHD | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-03 | 其他润滑剂 | OLIVALS SDN BHD | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $75 |
| 2026-02-12 | 炉用零件 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 炉用燃烧器 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $81.8K |
| 2026-02-12 | 金属复合垫圈 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $526 |
| 2026-02-12 | 炉用燃烧器 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $87.9K |
| 2026-02-12 | 金属复合垫圈 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $481 |
| 2026-02-12 | 金属复合垫圈 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $164 |