Vien Phu Trading & Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và SảN XUấT VIễN PHú
4
进口笔数
99
出口笔数
$43.7K
进口金额
$1.75M
出口金额
2024-07-22
最近进口
2025-11-13
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000497145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7APRESC |
| 成立日期 | 2008-02-28 |
| 联系地址 | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIỄN PHÚ |
| 企业英文名称 | VIEN PHU TRADING & PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp An Phú, Xã Khánh An, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 971.7333亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 843320 | 其他割草机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.2K |
| 印度 | 1 | $20.8K |
| 日本 | 1 | $627 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $1.01M |
| 荷兰 | 14 | $232.1K |
| 越南 | 9 | $206.4K |
| 日本 | 15 | $202.0K |
| 英国 | 4 | $51.7K |
| 保加利亚 | 4 | $18.3K |
| 新西兰 | 1 | $17.7K |
| 法国 | 2 | $15.3K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Incredible B.V. | 越南 | 2 | $22.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| STAR GLOBAL MULTI VENTURES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $20.8K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
| Newgreen Inc. | 日本 | 1 | $627 | 其他割草机、非圆盘耙及中耕机 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Frontier Foods Inc. | 美国 | 29 | $976.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| New Frontier Foods Inc. | 越南 | 8 | $188.8K | 碾磨大米 |
| Incredibles B.V. | 荷兰 | 11 | $177.4K | 3公斤内绿茶、非瓦楞折叠盒 |
| S & B Foods | 日本 | 7 | $156.2K | 其他食品制剂、其他冷冻蔬菜 |
| Incredible B.V. | 荷兰 | 3 | $54.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Fabulous Foods | 英国 | 4 | $51.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Maple Foods Ltd. | 日本 | 8 | $45.8K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Base Organic Food | 法国 | 2 | $15.3K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Zoya BG Internet Cafe Ltd. | 保加利亚 | 3 | $8.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他割草机 | NEWGREEN INC | 日本 | $627 |
| 2024-06-18 | 其他食品制剂 | INCREDIBLE BV | 越南 | $3.5K |
| 2024-06-18 | 制备面食 | INCREDIBLE BV | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 其他食品制剂 | INCREDIBLE BV | 越南 | $5.2K |
| 2024-06-18 | 制备面食 | INCREDIBLE BV | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-15 | 制备面食 | INCREDIBLE BV | 越南 | $6.0K |
| 2024-02-15 | 制备面食 | INCREDIBLE BV | 越南 | $5.2K |
| 2023-10-11 | 碾磨大米 | STAR GLOBAL MULTI VENTURES PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.8K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | S & B FOODS | 日本 | $28.7K |
| 2025-08-12 | 其他食品制剂 | S & B FOODS | 日本 | $28.7K |
| 2025-07-30 | 其他食品制剂 | MAPLE FOODS LTD | 日本 | $11 |
| 2025-07-30 | 其他食品制剂 | MAPLE FOODS LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-07-30 | 其他食品制剂 | MAPLE FOODS LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-07-23 | 其他食品制剂 | Incredibles B.V. | 荷兰 | $5.6K |
| 2025-07-23 | 其他食品制剂 | INCREDIBLES BV | 荷兰 | $8.7K |
| 2025-07-23 | 制备面食 | INCREDIBLES BV | 荷兰 | $7.6K |
| 2025-07-17 | 制备面食 | NEW FRONTIER FOODS INC | 美国 | $26.9K |
| 2025-07-14 | 其他食品制剂 | NEW FRONTIER FOODS INC | 美国 | $38.0K |