Vien Phu Trading & Production One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và SảN XUấT VIễN PHú

4
进口笔数
99
出口笔数
$43.7K
进口金额
$1.75M
出口金额
2024-07-22
最近进口
2025-11-13
最近出口
3
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 7 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-07进口 $627 · 1 笔出口 $51.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 7 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-07进口 $627 · 1 笔出口 $51.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2000497145
企查查编码QVN7APRESC
成立日期2008-02-28
联系地址Ấp An Phú, Xã Khánh An, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIỄN PHÚ
企业英文名称VIEN PHU TRADING & PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp An Phú, Xã Khánh An, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本971.7333亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190230制备面食
100630碾磨大米
190590其他食品制剂
843320其他割草机

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190590其他食品制剂
100630碾磨大米
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$22.2K
印度1$20.8K
日本1$627

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$1.01M
荷兰14$232.1K
越南9$206.4K
日本15$202.0K
英国4$51.7K
保加利亚4$18.3K
新西兰1$17.7K
法国2$15.3K
新加坡1$1.1K
韩国1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Incredible B.V.越南2$22.2K制备面食、其他食品制剂
STAR GLOBAL MULTI VENTURES PRIVATE LIMITED印度1$20.8K碾磨大米、鲜洋葱青葱
Newgreen Inc.日本1$627其他割草机、非圆盘耙及中耕机

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Frontier Foods Inc.美国29$976.8K制备面食、其他食品制剂
New Frontier Foods Inc.越南8$188.8K碾磨大米
Incredibles B.V.荷兰11$177.4K3公斤内绿茶、非瓦楞折叠盒
S & B Foods日本7$156.2K其他食品制剂、其他冷冻蔬菜
Incredible B.V.荷兰3$54.7K制备面食、其他食品制剂
Fabulous Foods英国4$51.7K制备面食、其他食品制剂
Maple Foods Ltd.日本8$45.8K保藏虾制品、冷冻虾
Base Organic Food法国2$15.3K去壳腰果、其他食品制剂
Zoya BG Internet Cafe Ltd.保加利亚3$8.3K其他食品制剂、制备面食

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22其他割草机NEWGREEN INC日本$627
2024-06-18其他食品制剂INCREDIBLE BV越南$3.5K
2024-06-18制备面食INCREDIBLE BV越南$1.1K
2024-06-18其他食品制剂INCREDIBLE BV越南$5.2K
2024-06-18制备面食INCREDIBLE BV越南$1.1K
2024-02-15制备面食INCREDIBLE BV越南$6.0K
2024-02-15制备面食INCREDIBLE BV越南$5.2K
2023-10-11碾磨大米STAR GLOBAL MULTI VENTURES PRIVATE LIMITED印度$20.8K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他食品制剂S & B FOODS日本$28.7K
2025-08-12其他食品制剂S & B FOODS日本$28.7K
2025-07-30其他食品制剂MAPLE FOODS LTD日本$11
2025-07-30其他食品制剂MAPLE FOODS LTD日本$6.5K
2025-07-30其他食品制剂MAPLE FOODS LTD日本$3.3K
2025-07-23其他食品制剂Incredibles B.V.荷兰$5.6K
2025-07-23其他食品制剂INCREDIBLES BV荷兰$8.7K
2025-07-23制备面食INCREDIBLES BV荷兰$7.6K
2025-07-17制备面食NEW FRONTIER FOODS INC美国$26.9K
2025-07-14其他食品制剂NEW FRONTIER FOODS INC美国$38.0K

相关企业 · 同类产品

Vien Phu Trading & Production One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →