Southern Foreign Trade Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN NGOạI THươNG MIềN NAM
10
进口笔数
4
出口笔数
$9.9K
进口金额
$363
出口金额
2025-11-06
最近进口
2025-09-15
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309611886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4NS745 |
| 成立日期 | 2009-11-25 |
| 联系地址 | 20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN NGOẠI THƯƠNG MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN FOREIGN TRADE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842835472291 |
| 邮箱 | cs@vtrlogistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $6.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $300 |
| 澳大利亚 | 1 | $30 |
| 越南 | 1 | $24 |
| 荷兰 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEX Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.7K | 圆珠笔、纸质文具 |
| DJR Productions | 新加坡 | 1 | $2.1K | 棉针织外套、针织头饰 |
| Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Colour Plane Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $30 | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Heineken Supply Chain QAL | 越南 | 1 | $24 | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Heineken Supply Chain Qal | 荷兰 | 1 | $9 | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 纸质文具 | BEX LOGISTICS CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-11-06 | 其他薄木板 | BEX LOGISTICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-06 | 圆珠笔 | BEX LOGISTICS CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-08-12 | 其他塑纺箱盒 | POL KOREA CO.,LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-08-11 | 人造机织地毯 | POL KOREA CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-08-11 | 商业广告材料 | Pol Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-08-11 | 通信设备零件 | POL KOREA CO.,LTD | 韩国 | $500 |
| 2025-08-11 | 其他印刷品 | POL KOREA CO.,LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-08-11 | 其他塑料制品 | POL KOREA CO.,LTD | 韩国 | $9 |
| 2025-03-14 | 针织头饰 | DJR PRODUCTIONS | 新加坡 | $357 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 棉针织裤 | COLOUR PLANE PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-09-15 | 棉针织服装 | COLOUR PLANE PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2025-05-16 | 其他水 | HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL | 荷兰 | $7 |
| 2025-05-16 | 其他水 | HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL | 荷兰 | $2 |
| 2025-05-12 | 麦芽啤酒 | HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL | 越南 | $12 |
| 2025-05-12 | 麦芽啤酒 | HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL | 越南 | $12 |
| 2023-09-25 | 其他娱乐用品 | POL KOREA CO.,LTD | 韩国 | $300 |