Southern Foreign Trade Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN NGOạI THươNG MIềN NAM

10
进口笔数
4
出口笔数
$9.9K
进口金额
$363
出口金额
2025-11-06
最近进口
2025-09-15
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $705 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $686 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $705 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $686 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309611886
企查查编码QVNS4NS745
成立日期2009-11-25
联系地址20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN NGOẠI THƯƠNG MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN FOREIGN TRADE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842835472291
邮箱cs@vtrlogistics.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
440890其他薄木板
482010纸质文具
960810圆珠笔
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
391810PVC地板/墙覆盖物
392490塑料家用制品
481920非瓦楞折叠盒
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
220190其他水
220300麦芽啤酒
610342棉针织裤
611020棉针织服装
950590其他娱乐用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$6.7K
新加坡1$2.1K
韩国2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$300
澳大利亚1$30
越南1$24
荷兰1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEX Logistics Co., Ltd.中国7$6.7K圆珠笔、纸质文具
DJR Productions新加坡1$2.1K棉针织外套、针织头饰
Pol Korea Co., Ltd.韩国2$1.1K其他塑料制品、贱金属帽架

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pol Korea Co., Ltd.韩国1$300其他塑料制品、其他纺织制品
Colour Plane Pty Ltd澳大利亚1$30棉针织服装、棉针织裤
Heineken Supply Chain QAL越南1$24麦芽啤酒、无醇啤酒
Heineken Supply Chain Qal荷兰1$9麦芽啤酒、无醇啤酒

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06纸质文具BEX LOGISTICS CO LTD中国$290
2025-11-06其他薄木板BEX LOGISTICS CO LTD中国$300
2025-11-06圆珠笔BEX LOGISTICS CO LTD中国$96
2025-08-12其他塑纺箱盒POL KOREA CO.,LTD韩国$25
2025-08-11人造机织地毯POL KOREA CO.,LTD韩国$10
2025-08-11商业广告材料Pol Korea Co., Ltd.韩国$5
2025-08-11通信设备零件POL KOREA CO.,LTD韩国$500
2025-08-11其他印刷品POL KOREA CO.,LTD韩国$25
2025-08-11其他塑料制品POL KOREA CO.,LTD韩国$9
2025-03-14针织头饰DJR PRODUCTIONS新加坡$357

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15棉针织裤COLOUR PLANE PTY LTD澳大利亚$10
2025-09-15棉针织服装COLOUR PLANE PTY LTD澳大利亚$20
2025-05-16其他水HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL荷兰$7
2025-05-16其他水HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL荷兰$2
2025-05-12麦芽啤酒HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL越南$12
2025-05-12麦芽啤酒HEINEKEN SUPPLY CHAIN QAL越南$12
2023-09-25其他娱乐用品POL KOREA CO.,LTD韩国$300

相关企业 · 同类产品

Southern Foreign Trade Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →