GRANDER CO., LTD.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601866821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSDH24J |
| 成立日期 | 2013-03-19 |
| 联系地址 | Số 137, Sư Vạn Hạnh, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRANDER |
| 企业英文名称 | GRANDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137, Sư Vạn Hạnh, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84993888818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC(DBA. MILLION | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC(DBA. MILLION | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC(DBA. MILLION | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 卧室木家具 | BEXCO ENTERPRISES INC(DBA. MILLION | 美国 | $0 |