WSK International Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế WSK
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107755839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6XSKT4 |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Số 258, tổ dân phố 2, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ WSK |
| 企业英文名称 | WSK INTERNATIONAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 258, đường Trung Sơn Trầm, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84978129550 |
| 邮箱 | congtywsk.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848390 | 传动部件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $617.4K |
| 中国 | 30 | $461.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $617.4K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $241.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Choho Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.7K | 滚子链、摩托车及配件 |
| Jinde Rubber (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.6K | 自行车内胎、自行车充气轮胎 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 其他绳缆、密封光束灯 |
| Guangzhou Avanti Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他橡胶内胎 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| DDC Sproket Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $64 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| DDC Sproket Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 针织头饰、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-01 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $868 |
| 2026-04-01 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $756 |
| 2026-04-01 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $729 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $793 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $357 |
| 2026-04-01 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $19.5K |