Saigon Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 运动皮手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON SPORT
120
进口笔数
0
出口笔数
$948.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317411538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P5T111 |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 61/12 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON SPORT |
| 企业英文名称 | SAIGON SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/12 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909515214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420321 | 运动皮手套 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 950691 | 体育器材 |
| 650610 | 安全帽 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $393.7K |
| 泰国 | 34 | $318.3K |
| 巴基斯坦 | 28 | $88.6K |
| 墨西哥 | 4 | $45.6K |
| 越南 | 8 | $31.8K |
| 美国 | 7 | $24.9K |
| 中国台湾 | 10 | $14.3K |
| 中国香港 | 1 | $9.9K |
| 意大利 | 4 | $7.3K |
| 菲律宾 | 4 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twins Special Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $164.5K | 运动皮手套、其他户外娱乐设备 |
| VTEC LTD | 中国香港 | 12 | $96.4K | 运动皮手套、体育器材 |
| Jiangxi Zhengtu Sports Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $84.1K | 运动皮手套、其他户外娱乐设备 |
| Maanshan Top Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.4K | 体育器材、运动皮手套 |
| KSL Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $53.3K | 其他户外娱乐设备、其他针织配件 |
| TUFF Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $46.8K | 男式化纤裤、非棉针织背心 |
| Cleto Reyes USA, Inc. | 美国 | 4 | $41.4K | 运动皮手套、男式化纤裤 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Lofas Sprint S.r.l. | 意大利 | 4 | $24.7K | 其他户外娱乐设备、运动皮手套 |
| Top King Boxing Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $19.8K | 其他户外娱乐设备、运动皮手套 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $150 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $180 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $200 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | DAMAGE CONTROL MOUTHGUARDS, LLC | 中国台湾 | $225 |