Dermamed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DERMAMED
228
进口笔数
9
出口笔数
$8.78M
进口金额
$83.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-22
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315728307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD71BT2 |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Tòa nhà Etown, 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DERMAMED |
| 企业英文名称 | DERMAMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939033066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 147 | $5.17M |
| 以色列 | 22 | $1.95M |
| 美国 | 37 | $1.12M |
| 西班牙 | 16 | $298.0K |
| 法国 | 4 | $120.4K |
| 德国 | 1 | $92.7K |
| 中国 | 12 | $35.2K |
| 马来西亚 | 3 | $2.5K |
| 墨西哥 | 1 | $478 |
| 中国香港 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $52.5K |
| 以色列 | 3 | $17.2K |
| 韩国 | 5 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeisys Medical Inc. | 韩国 | 145 | $5.15M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Alma Lasers Ltd. | 以色列 | 22 | $2.05M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| HydraFacial LLC | 美国 | 24 | $650.4K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| Edge Systems LLC | 美国 | 8 | $388.3K | 其他护肤品、其他电气设备 |
| Mesoestetic Pharma Group, S.L. | 西班牙 | 12 | $180.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sinclair Pharmaceuticals Ltd. | 法国 | 4 | $120.4K | 其他护肤品 |
| EMA Aesthetics Ltd. | 西班牙 | 4 | $94.6K | 其他护肤品、其他电气设备 |
| Sinclair Pharmaceuticals Ltd. | 美国 | 2 | $32.2K | 外科缝合粘合材料 |
| Alma Lasers Ltd. | 韩国 | 2 | $21.2K | 其他护肤品、其他电气设备 |
| Jeisys Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $200 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Real True (Shanghai) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 其他医疗器具 |
| Alma Lasers Ltd. | 以色列 | 3 | $17.2K | 其他医疗器具、电气设备零件 |
| Jeisys Medical Inc. | 韩国 | 5 | $13.3K | 其他医疗器具、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 以色列 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 以色列 | $13.5K |
| 2026-04-16 | 第90章仪器零件 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $31.0K |
| 2026-04-16 | 第90章仪器零件 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 第90章仪器零件 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $72.0K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $72.0K |
| 2026-04-16 | 第90章仪器零件 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $31.0K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | ALMA LASERS LTD | 德国 | $27.5K |
| 2026-04-13 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 德国 | $3.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 以色列 | $5.2K |
| 2026-01-22 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 以色列 | $4.5K |
| 2026-01-21 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 以色列 | $2.0K |
| 2026-01-21 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 以色列 | $5.0K |
| 2025-12-18 | 第90章仪器零件 | ALMA LASERS LTD | 以色列 | $500 |
| 2025-12-04 | 第90章仪器零件 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | X射线装置及零件 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $100 |
| 2025-11-13 | X射线装置及零件 | JEISYS MEDICAL | 韩国 | $100 |
| 2025-11-13 | X射线装置及零件 | JEISYS MEDICAL | 韩国 | $100 |
| 2025-11-13 | X射线装置及零件 | Jeisys Medical Inc. | 韩国 | $1.5K |