Dermamed Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DERMAMED

228
进口笔数
9
出口笔数
$8.78M
进口金额
$83.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-22
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $859.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $389.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.3K · 4 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-01进口 $206.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $185.5K · 5 笔出口 $280 · 1 笔2024-10进口 $197.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $598.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $430.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $265.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $289.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $347.0K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $494.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.9K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $330.2K · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $250.3K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $625.6K · 10 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-02进口 $229.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $859.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $389.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.3K · 4 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-01进口 $206.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $129.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $185.5K · 5 笔出口 $280 · 1 笔2024-10进口 $197.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $598.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $430.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $265.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $289.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $347.0K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $494.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.9K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $330.2K · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $250.3K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $625.6K · 10 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-02进口 $229.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $859.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315728307
企查查编码QVNFD71BT2
成立日期2019-06-10
联系地址Tòa nhà Etown, 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DERMAMED
企业英文名称DERMAMED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84939033066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
330499其他护肤品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
340130皮肤清洁剂
854370其他电气设备
850440静止变流器
854390电气设备零件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
850440静止变流器
854231处理器及控制器
902290X射线装置及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国147$5.17M
以色列22$1.95M
美国37$1.12M
西班牙16$298.0K
法国4$120.4K
德国1$92.7K
中国12$35.2K
马来西亚3$2.5K
墨西哥1$478
中国香港1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$52.5K
以色列3$17.2K
韩国5$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeisys Medical Inc.韩国145$5.15M其他医疗器具、第90章仪器零件
Alma Lasers Ltd.以色列22$2.05M其他医疗器具、第90章仪器零件
HydraFacial LLC美国24$650.4K其他护肤品、其他医疗器具
Edge Systems LLC美国8$388.3K其他护肤品、其他电气设备
Mesoestetic Pharma Group, S.L.西班牙12$180.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
Sinclair Pharmaceuticals Ltd.法国4$120.4K其他护肤品
EMA Aesthetics Ltd.西班牙4$94.6K其他护肤品、其他电气设备
Sinclair Pharmaceuticals Ltd.美国2$32.2K外科缝合粘合材料
Alma Lasers Ltd.韩国2$21.2K其他护肤品、其他电气设备
Jeisys Medical Co., Ltd.韩国2$200其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Real True (Shanghai) Medical Technology Co., Ltd.中国1$52.5K其他医疗器具
Alma Lasers Ltd.以色列3$17.2K其他医疗器具、电气设备零件
Jeisys Medical Inc.韩国5$13.3K其他医疗器具、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22第90章仪器零件ALMA LASERS LTD以色列$13.5K
2026-04-22第90章仪器零件ALMA LASERS LTD以色列$13.5K
2026-04-16第90章仪器零件Jeisys Medical Inc.韩国$31.0K
2026-04-16第90章仪器零件Jeisys Medical Inc.韩国$11.0K
2026-04-16第90章仪器零件Jeisys Medical Inc.韩国$11.0K
2026-04-16其他医疗器具Jeisys Medical Inc.韩国$72.0K
2026-04-16其他医疗器具Jeisys Medical Inc.韩国$72.0K
2026-04-16第90章仪器零件Jeisys Medical Inc.韩国$31.0K
2026-04-13其他医疗器具ALMA LASERS LTD德国$27.5K
2026-04-13第90章仪器零件ALMA LASERS LTD德国$3.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22第90章仪器零件ALMA LASERS LTD以色列$5.2K
2026-01-22第90章仪器零件ALMA LASERS LTD以色列$4.5K
2026-01-21第90章仪器零件ALMA LASERS LTD以色列$2.0K
2026-01-21第90章仪器零件ALMA LASERS LTD以色列$5.0K
2025-12-18第90章仪器零件ALMA LASERS LTD以色列$500
2025-12-04第90章仪器零件Jeisys Medical Inc.韩国$1.8K
2025-11-13X射线装置及零件Jeisys Medical Inc.韩国$100
2025-11-13X射线装置及零件JEISYS MEDICAL韩国$100
2025-11-13X射线装置及零件JEISYS MEDICAL韩国$100
2025-11-13X射线装置及零件Jeisys Medical Inc.韩国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dermamed Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →