VKRUBBER Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 未硫化改性橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vkrubber
38
进口笔数
16
出口笔数
$485.5K
进口金额
$294.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105149494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KPRVXJ |
| 成立日期 | 2011-02-10 |
| 联系地址 | Số 26/528, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VKRUBBER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84912014717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $385.5K |
| 中国 | 3 | $100.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $280.0K |
| 中国 | 3 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTB Join Stock Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $194.2K | 其他钢铁制品、未硫化改性橡胶 |
| Young Kwang Rubber Technology | 韩国 | 19 | $186.8K | 未硫化改性橡胶、其他工业用纺织品 |
| Nanjing Pege Techno Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.0K | 其他橡塑机械、陶瓷磨轮 |
| TTB Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.6K | 其他钢铁制品、未硫化改性橡胶 |
| Guangzhou Alliance & Oil Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTB Join Stock Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $278.3K | 磁铁及零件、其他钢铁制品 |
| Nanjing Page Techno Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 金属碳化物模具 |
| Young Kwang Rubber Technology | 韩国 | 1 | $1.7K | 硫化泡沫橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | Young Kwang Rubber Technology | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | Young Kwang Rubber Technology | 韩国 | $10.2K |
| 2026-01-05 | 其他工业用纺织品 | Young Kwang Rubber Technology | 韩国 | $5.1K |
| 2025-11-26 | 其他工业用纺织品 | YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY | 韩国 | $10.2K |
| 2025-09-03 | 未硫化改性橡胶 | YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY | 韩国 | $2.4K |
| 2025-09-03 | 未硫化改性橡胶 | YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY | 韩国 | $8.2K |
| 2025-09-03 | 其他工业用纺织品 | YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY | 韩国 | $5.1K |
| 2025-06-02 | 其他工业用纺织品 | Young Kwang Rubber Technology | 韩国 | $5.1K |
| 2025-06-02 | 其他工业用纺织品 | YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY | 韩国 | $2.4K |
| 2025-05-20 | 未硫化改性橡胶 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $4.8K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 磁铁及零件 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $16.9K |
| 2025-01-16 | 金属碳化物模具 | NANJING PAGE TECHNO MACHINE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-09-17 | 金属碳化物模具 | NANJING PAGE TECHNO MACHINE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-26 | 磁铁及零件 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $6.4K |
| 2024-08-07 | 金属碳化物模具 | NANJING PAGE TECHNO MACHINE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-13 | 磁铁及零件 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $43.8K |
| 2023-12-21 | 磁铁及零件 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $33.5K |
| 2023-11-09 | 其他钢铁制品 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $4.3K |
| 2023-11-06 | 磁铁及零件 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $33.5K |
| 2023-11-06 | 非注塑模具 | TTB JOIN STOCK LTD.,CO | 韩国 | $146 |