VKRUBBER Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 未硫化改性橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vkrubber

38
进口笔数
16
出口笔数
$485.5K
进口金额
$294.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $38.5K · 3 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $38.5K · 3 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105149494
企查查编码QVN6KPRVXJ
成立日期2011-02-10
联系地址Số 26/528, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VKRUBBER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84912014717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400510未硫化改性橡胶
732690其他钢铁制品
591190其他工业用纺织品
591110橡胶涂层织物
848079非注塑模具
340319非纺织润滑剂
392690其他塑料制品
400819硫化泡沫橡胶
761699其他铝制品
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
850590磁铁及零件
848041金属碳化物模具
400819硫化泡沫橡胶
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$385.5K
中国3$100.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$280.0K
中国3$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TTB Join Stock Co., Ltd.韩国14$194.2K其他钢铁制品、未硫化改性橡胶
Young Kwang Rubber Technology韩国19$186.8K未硫化改性橡胶、其他工业用纺织品
Nanjing Pege Techno Machine Co., Ltd.中国1$93.0K其他橡塑机械、陶瓷磨轮
TTB Co., Ltd.韩国2$4.6K其他钢铁制品、未硫化改性橡胶
Guangzhou Alliance & Oil Development Co., Ltd.中国1$4.0K非纺织润滑剂、其他润滑剂
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$3.0K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TTB Join Stock Co., Ltd.韩国12$278.3K磁铁及零件、其他钢铁制品
Nanjing Page Techno Machine Co., Ltd.中国3$14.4K金属碳化物模具
Young Kwang Rubber Technology韩国1$1.7K硫化泡沫橡胶

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他工业用纺织品Young Kwang Rubber Technology韩国$10.2K
2026-04-28其他工业用纺织品Young Kwang Rubber Technology韩国$10.2K
2026-01-05其他工业用纺织品Young Kwang Rubber Technology韩国$5.1K
2025-11-26其他工业用纺织品YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY韩国$10.2K
2025-09-03未硫化改性橡胶YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY韩国$2.4K
2025-09-03未硫化改性橡胶YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY韩国$8.2K
2025-09-03其他工业用纺织品YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY韩国$5.1K
2025-06-02其他工业用纺织品Young Kwang Rubber Technology韩国$5.1K
2025-06-02其他工业用纺织品YOUNG KWANG RUBBER TECHNOLOGY韩国$2.4K
2025-05-20未硫化改性橡胶TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$4.8K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28磁铁及零件TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$16.9K
2025-01-16金属碳化物模具NANJING PAGE TECHNO MACHINE CO LTD中国$400
2024-09-17金属碳化物模具NANJING PAGE TECHNO MACHINE CO LTD中国$7.0K
2024-08-26磁铁及零件TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$6.4K
2024-08-07金属碳化物模具NANJING PAGE TECHNO MACHINE CO LTD中国$7.0K
2024-06-13磁铁及零件TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$43.8K
2023-12-21磁铁及零件TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$33.5K
2023-11-09其他钢铁制品TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$4.3K
2023-11-06磁铁及零件TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$33.5K
2023-11-06非注塑模具TTB JOIN STOCK LTD.,CO韩国$146

相关企业 · 同类产品

VKRUBBER Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →