Hai Phat Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư HảI PHáT
- 邮箱13
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$290.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316731197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURRJVU3 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | 130/14 Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI PHAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/14 Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84982162579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $179.8K |
| 日本 | 8 | $110.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apeco (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $179.8K | 钢绞线缆、高压电涌抑制器 |
| Fuji Technology Co., Ltd. | 日本 | 7 | $110.2K | 高压电线、绝缘电线 |
| Kuori Yuuya | 日本 | 1 | $200 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电气装置零件 | APECO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $550 |
| 2026-04-07 | 电气装置零件 | APECO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2026-03-16 | 高压电线 | FUJI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $35.1K |
| 2025-06-10 | 高压电线 | FUJI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-06-10 | 高压电线 | FUJI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-06-10 | 绝缘电线 | FUJI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $24.2K |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | FUJI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $627 |
| 2024-12-02 | 高压控制板 | APECO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2024-12-02 | 电气装置零件 | APECO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $425 |
| 2024-09-25 | 铜螺纹紧固件 | APECO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |