Seven Bridges Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEVEN BRIDGES
5
进口笔数
13
出口笔数
$82.1K
进口金额
$88.5K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401824491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4XAY08 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Đường Việt Bắc - Lô 03 B2.34 Khu TĐC Tân Trà, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEVEN BRIDGES |
| 企业英文名称 | SEVEN BRIDGES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84368870018 |
| 邮箱 | accountant@7bridges.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 285.2159亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.8K |
| 美国 | 1 | $34.2K |
| 荷兰 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $33.2K |
| 马来西亚 | 2 | $14.6K |
| 新加坡 | 1 | $13.2K |
| 泰国 | 2 | $9.8K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
| 英国 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Master International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.8K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| DK Advanced Technologies LLC | 中国 | 1 | $34.2K | 灌装封口机 |
| Swinkels Family Brewers | 荷兰 | 1 | $43 | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIVEE FOODS | 中国香港 | 7 | $33.2K | 麦芽啤酒、纸制餐具 |
| MYBEER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $14.6K | 麦芽啤酒、发酵饮料 |
| Eastern Craft Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 麦芽啤酒 |
| Drink Wise Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.8K | 麦芽啤酒、其他塑料制品 |
| Drink Wise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 麦芽啤酒 |
| Darkland Brewery Ltd. | 英国 | 1 | $8.4K | 麦芽啤酒、纸制餐具 |
| a0737492d1be071d6d53d660e01a5c94 | 1 | $14 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 钢铁容器<50升 | NINGBO MASTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-08-30 | 灌装封口机 | DK ADVANCED TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $34.2K |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $5 |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $10 |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $3 |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $3 |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $4 |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $8 |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $2 |
| 2024-08-03 | 麦芽啤酒 | SWINKELS FAMILY BREWERS | 荷兰 | $8 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $915 |
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $310 |
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $16 |
| 2026-01-08 | 棉针织T恤及背心 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $27 |
| 2026-01-08 | 针织头饰 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $9 |
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $710 |
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $31 |
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | — | 中国香港 | $14 |
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $16 |
| 2026-01-08 | 麦芽啤酒 | PRIVEE FOODS | 中国香港 | $680 |