Star Galaxy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngôi Sao Thiên Hà
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102390422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR60SB0T |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Số 87 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI SAO THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | STAR GALAXY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngõ 40 Linh Lang, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435149070 |
| 邮箱 | nhansu4@stargalaxy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 投币游戏机、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Tongru Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 投币游戏机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 投币游戏机 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-18 | 投币游戏机 | GUANGZHOU TONGRU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 投币游戏机 | Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-18 | 投币游戏机 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-06-18 | 投币游戏机 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-18 | 投币游戏机 | GUANGZHOU TONGRU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-06-18 | 投币游戏机 | GUANGZHOU IFUN PARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |