Hai Anh Technical Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI ANH
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109334233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV789PF |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | Số nhà 57 ngõ 61 phốThái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH TECHNICAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57 ngõ 61 phốThái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Base Industries Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.12M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $329.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.8K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| Zhejiang Xingxing Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.0K | 800升以下冰柜、制冷设备零件 |
| Foshan Wantage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 陶瓷包装及农用容器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN BASE INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $47.7K |