Smart Viet Nam Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚甲醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SMART VIệT NAM
- 邮箱33
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$10.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108150963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS6WSC4 |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | Lô 42C, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 42C, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842432010401 |
| 邮箱 | info@smartpm.com.vn |
| 官网 | www.smartpm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-26 | 聚甲醛 | Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $558 |
| 2023-12-26 | 聚甲醛 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $217 |
| 2023-12-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $38 |
| 2023-12-26 | 聚碳酸酯 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $147 |
| 2023-12-26 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $107 |
| 2023-12-26 | 聚甲醛 | Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $81 |
| 2023-12-26 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $72 |
| 2023-12-26 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.0K |