New Variety Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giống Mới
15
进口笔数
0
出口笔数
$239.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102655171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ61A5D0 |
| 成立日期 | 2008-02-28 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 364, đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW VARIETY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 364, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Hoạt động tư vấn chuyển giao công nghệ; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; - Sản xuất, mua bán phân bón, vật tư, trang thiết bị phục vụ ngành nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); - Sản xuất, mua bán hoa, cây cảnh, rau quả sạch; - Sản xuất, mua bán giống cây trồng, vật nuôi; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103022518 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 28/02/2008" 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +842462921928 |
| 邮箱 | giongmoi@gmail.com |
| 官网 | www.giongmoi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $209.2K |
| 中国台湾 | 3 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $188.9K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| EVERGROW SEED CO LTD | 中国台湾 | 3 | $30.6K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Seedfamily (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.0K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| Sima Star Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.3K | 其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 瓜子 | EVERGROW SEED CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-18 | 瓜子 | EVERGROW SEED CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2023-10-26 | 其他含油籽仁 | HAPPY SEEDS CO .,LTD | 泰国 | $15.5K |
| 2023-09-20 | 其他含油籽仁 | HAPPY SEEDS CO .,LTD | 泰国 | $16.1K |
| 2023-09-20 | 其他含油籽仁 | SIMA STAR SEEDS CO.,LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2023-08-26 | 其他含油籽仁 | HAPPY SEEDS CO .,LTD | 泰国 | $23.6K |
| 2023-06-22 | 其他播种种子 | HAPPY SEEDS CO .,LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2023-06-22 | 其他播种种子 | HAPPY SEEDS CO .,LTD | 泰国 | $9.5K |