Nguyen Sieu International Education Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC QUốC Tế NGUYễN SIêU
- 邮箱23
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109463359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYCNPE0 |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | số 54 phố Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC QUỐC TẾ NGUYỄN SIÊU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự AB4 Lô B8, Dự án 5,2ha Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 电话 | 02437844889 |
| 邮箱 | nsi@nguyensieu.edu.vn |
| 官网 | nguyensieu.edu.vn |
| 传真 | 02437847433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 62 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 62 | $1.1K | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $24 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $24 |