Enter VN Sourcing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ENTER VN SOURCING

11
进口笔数
7
出口笔数
$1.8K
进口金额
$10.3K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-01-13
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $998 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $278 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $221 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $327 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $998 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $278 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $221 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $327 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316993273
企查查编码QVN6M3TPMM
成立日期2021-10-25
联系地址32 Thiên Hộ Dương, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENTER VN SOURCING
企业英文名称ENTER VN SOURCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Thiên Hộ Dương, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiêp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư ¬vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84704608705
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
481910瓦楞纸箱
610910棉针织T恤及背心
621420羊毛围巾
660110伞具
731815钢铁螺钉螺栓
841451125W以下风扇
854370其他电气设备
871410摩托车及配件
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
392640塑料装饰品
420219纸板箱盒
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
611490其他纺织服装
670411合成假发
711719仿制首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$1.1K
美国1$327
土耳其1$221
中国台湾1$135
英国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$6.7K
澳大利亚2$2.4K
巴林1$998
瑞典1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FHC Associates, Inc.美国1$327羊毛围巾
69 Golf美国1$297高尔夫球杆
AFINA美国1$278塑料家用制品
Solbello中国1$255伞具
Cutted GmbH德国1$221棉针织T恤及背心、棉针织服装
HKC美国2$220125W以下风扇、其他电气设备
Mustang Motorcycle Products美国1$135摩托车及配件
Eli Heimlich美国1$60自粘塑料片、其他塑料洁具
Warmies UK英国1$30玩具模型
Helfen Co., LLC美国1$5瓦楞纸箱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Limberlife LLC美国1$5.4K蜡烛、热带木装饰品
Blisterpod Pty Ltd澳大利亚2$2.4K纸板箱盒、塑料/纺织手提包
KJNB Transport, Inc.美国1$1.3K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
MRE巴林1$998其他纺织服装
Hair Sweden瑞典1$200合成假发
SEEKER GOLF1$67仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20瓦楞纸箱HELFEN CO LLC中国$5
2025-10-17其他电气设备HKC中国$100
2025-08-23125W以下风扇HKC中国$120
2025-06-02伞具SOLBELLO中国$255
2025-05-22羊毛围巾FHC Associates, Inc.美国$327
2025-04-22棉针织T恤及背心CUTTED GMBH土耳其$221
2025-01-16塑料家用制品AFINA中国$278
2024-07-03钢铁螺钉螺栓ELI HEIMLICH中国$60
2024-02-02玩具模型A WARMIES UK英国$30
2023-04-25高尔夫球杆69 GOLF中国$198

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13仿制首饰SEEKER GOLF—$67
2025-09-19蜡烛LIMBERLIFE LLC美国$5.4K
2025-09-06塑料/纺织手提包KJNB TRANSPORT INC美国$540
2025-09-06塑料装饰品KJNB TRANSPORT INC美国$750
2024-10-26合成假发HAIR SWEDEN瑞典$200
2023-11-30其他纺织服装MRE巴林$463
2023-11-30其他纺织服装MRE巴林$535
2023-09-29纸板箱盒BLISTERPOD PTY LTD澳大利亚$300
2023-03-03其他塑纺箱盒BLISTERPOD PTY LTD澳大利亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

Enter VN Sourcing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →