Rita Vo Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,739 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN RITA Võ

1,739
进口笔数
2
出口笔数
$390.12M
进口金额
$121.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-27
最近出口
135
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.16M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.35M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.63M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.48M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.42M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.85M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.25M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.29M · 56 笔出口 $88 · 1 笔2024-05进口 $13.34M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.36M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.23M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.99M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.30M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.78M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.44M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.98M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.28M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.26M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.78M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.52M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.01M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.72M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.85M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.96M · 48 笔出口 $120.9K · 1 笔2025-11进口 $16.95M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.55M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.05M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.06M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.09M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.58M · 55 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.16M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.35M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.63M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.48M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.42M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.85M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.25M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.29M · 56 笔出口 $88 · 1 笔2024-05进口 $13.34M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.36M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.23M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.99M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.30M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.78M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.44M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.98M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.28M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.26M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.78M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.52M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.01M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.72M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.85M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.96M · 48 笔出口 $120.9K · 1 笔2025-11进口 $16.95M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.55M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.05M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.06M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.09M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.58M · 55 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302802627
企查查编码QVNJYQV2KC
成立日期2002-12-05
联系地址327 Xa lộ Hà Nội, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN RITA VÕ
企业英文名称RITA VÕ GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址327 Xa lộ Hà Nội, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842837442266
邮箱info@ritavo.com
传真+842837442288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.4万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
870121柴油拖拉机
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具
392290其他塑料洁具
848190阀门零件
690721低吸水率瓷砖
871639非油罐挂车
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940161软垫木座椅
940330木制办公家具
940350卧室木家具
940360其他木家具
940429其他材料床垫
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,279$368.07M
意大利233$6.17M
泰国92$5.93M
韩国13$4.18M
德国56$1.73M
印度43$720.6K
马来西亚31$554.5K
西班牙30$533.1K
日本12$441.5K
新加坡12$337.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$120.9K
中国1$88

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotruk International喀麦隆338$283.53M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
Shaanxi Heavy Duty Automobile Import & Export Co., Ltd.中国67$35.58M20吨以上柴油货车、柴油拖拉机
Kohler Asia Pacific Ltd.中国432$22.55M阀门龙头、铜卫浴器具
Henan Junton Vehicle Co., Ltd.中国127$19.29M非油罐挂车、起重车
Kohler (Thailand) Public Company Limited泰国87$6.20M瓷制卫生洁具、其他塑料洁具
Miele & Cie. KG德国60$2.54M家用炊具、10kg以下全自动洗衣机
Poliform S.p.A.意大利45$2.07M其他木家具、软垫木座椅
Kohler China Investment Co., Ltd.中国75$1.35M贱金属帽架、阀门龙头
KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国香港59$867.8K阀门龙头、钢铁卫浴器具
Florim Ceramiche S.p.A. SB意大利48$743.1K低吸水率瓷砖、商业广告材料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南1$120.9K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Nanchang Kohler Ltd.中国1$88阀门零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 1,739)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁卫浴器具KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$64
2026-04-29钢铁卫浴器具KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$64
2026-04-29铜卫浴器具KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$30
2026-04-29贱金属铰链KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$11
2026-04-29铜卫浴器具KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$30
2026-04-29钢铁弹簧KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$33
2026-04-29瓷制卫生洁具KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$659
2026-04-29贱金属铰链KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$11
2026-04-29瓷制卫生洁具KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$659
2026-04-29贱金属铰链KOHLER ASIA PACIFIC LTD.中国$8

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27软垫木座椅TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$8.9K
2025-10-27其他木家具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$37.2K
2025-10-27其他材料床垫TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$1.0K
2025-10-27木制办公家具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$24.2K
2025-10-27其他寝具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$15.0K
2025-10-27软垫木座椅TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$7.8K
2025-10-27卧室木家具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$2.1K
2025-10-27软垫木座椅TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$6.4K
2025-10-27其他木家具TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$18.3K
2024-04-04其他钢铁制品NANCHANG KOHLER LTD中国$37

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rita Vo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →