Rita Vo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,739 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN RITA Võ
- 邮箱66
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,739
进口笔数
2
出口笔数
$390.12M
进口金额
$121.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-27
最近出口
135
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302802627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYQV2KC |
| 成立日期 | 2002-12-05 |
| 联系地址 | 327 Xa lộ Hà Nội, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN RITA VÕ |
| 企业英文名称 | RITA VÕ GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 327 Xa lộ Hà Nội, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842837442266 |
| 邮箱 | info@ritavo.com |
| 传真 | +842837442288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.4万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,279 | $368.07M |
| 意大利 | 233 | $6.17M |
| 泰国 | 92 | $5.93M |
| 韩国 | 13 | $4.18M |
| 德国 | 56 | $1.73M |
| 印度 | 43 | $720.6K |
| 马来西亚 | 31 | $554.5K |
| 西班牙 | 30 | $533.1K |
| 日本 | 12 | $441.5K |
| 新加坡 | 12 | $337.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $120.9K |
| 中国 | 1 | $88 |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 338 | $283.53M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Shaanxi Heavy Duty Automobile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 67 | $35.58M | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
| Kohler Asia Pacific Ltd. | 中国 | 432 | $22.55M | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Henan Junton Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 127 | $19.29M | 非油罐挂车、起重车 |
| Kohler (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 87 | $6.20M | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
| Miele & Cie. KG | 德国 | 60 | $2.54M | 家用炊具、10kg以下全自动洗衣机 |
| Poliform S.p.A. | 意大利 | 45 | $2.07M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Kohler China Investment Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.35M | 贱金属帽架、阀门龙头 |
| KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国香港 | 59 | $867.8K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Florim Ceramiche S.p.A. SB | 意大利 | 48 | $743.1K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $120.9K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Nanchang Kohler Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1,739)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $64 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $64 |
| 2026-04-29 | 铜卫浴器具 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $11 |
| 2026-04-29 | 铜卫浴器具 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $659 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $11 |
| 2026-04-29 | 瓷制卫生洁具 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $659 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | KOHLER ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $8 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 软垫木座椅 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $8.9K |
| 2025-10-27 | 其他木家具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $37.2K |
| 2025-10-27 | 其他材料床垫 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-27 | 木制办公家具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $24.2K |
| 2025-10-27 | 其他寝具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $15.0K |
| 2025-10-27 | 软垫木座椅 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $7.8K |
| 2025-10-27 | 卧室木家具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-27 | 软垫木座椅 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $6.4K |
| 2025-10-27 | 其他木家具 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $18.3K |
| 2024-04-04 | 其他钢铁制品 | NANCHANG KOHLER LTD | 中国 | $37 |