WATTEC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT WATTEC
79
进口笔数
0
出口笔数
$422.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315617533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH7Y2S4 |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 495 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WATTEC |
| 企业英文名称 | WATTEC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 495 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 邮箱 | dinhluonghoachat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $149.5K |
| 美国 | 6 | $104.3K |
| 土耳其 | 1 | $43.2K |
| 法国 | 12 | $36.7K |
| 西班牙 | 13 | $35.0K |
| 中国台湾 | 11 | $19.7K |
| 意大利 | 14 | $16.9K |
| 捷克 | 3 | $8.7K |
| 中国 | 4 | $5.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alltech Dosieranlagen GmbH | 德国 | 7 | $116.0K | 其他功能机器、混合机 |
| Regal International LLC | 美国 | 5 | $101.6K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Milton Roy Europe S.A.S. | 法国 | 6 | $39.1K | 增强橡胶软管、其他润滑剂 |
| ITC Dosing Pumps | 西班牙 | 10 | $30.3K | 其他往复泵、计量液体泵 |
| 382b81f10b347a0c9f2ca6d27d5d12c0 | 10 | $17.9K | ||
| Chenta Precision Machinery Inc. | 中国台湾 | 3 | $7.7K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Renner GmbH | 德国 | 2 | $6.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| KUNG HAI ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $4.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Albin Pump S.A.S. | 法国 | 9 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | Milton Roy Europe S.A.S. | 法国 | $443 |
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | Milton Roy Europe S.A.S. | 法国 | $443 |
| 2026-04-14 | 增强橡胶软管 | Milton Roy Europe S.A.S. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 增强橡胶软管 | Milton Roy Europe S.A.S. | 意大利 | $528 |
| 2026-04-14 | 增强橡胶软管 | Milton Roy Europe S.A.S. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 计量液体泵 | Milton Roy Europe S.A.S. | 法国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 增强橡胶软管 | Milton Roy Europe S.A.S. | 意大利 | $528 |
| 2026-04-14 | 计量液体泵 | Milton Roy Europe S.A.S. | 法国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 增强橡胶软管 | Milton Roy Europe S.A.S. | 意大利 | $650 |
| 2026-04-14 | 增强橡胶软管 | Milton Roy Europe S.A.S. | 意大利 | $650 |