NBIYAN CORP ORATION
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NBIYAN
8
进口笔数
0
出口笔数
$59.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313791695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP6MPDW |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 3 Khách sạn Tân Sơn Nhất, 202 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NBIYAN |
| 企业英文名称 | NBIYAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0984981212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $59.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | 8 | $59.4K | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO.,LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-07-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $768 |
| 2025-07-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $768 |
| 2025-07-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2025-07-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-07-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $768 |
| 2024-11-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-11-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $864 |
| 2024-11-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-11-25 | 其他护发品 | TD GLOVAL CO LTD | 韩国 | $632 |