CMEC Construction & Electrical Mechanic Commerce Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ ĐIệN Và XâY DựNG CMEC
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$50.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800822383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1HBS3M |
| 成立日期 | 2009-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 4, ô 34, lô 4, Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CMEC |
| 企业英文名称 | CMEC CONSTRUCTION AND ELECTRICAL MECHANIC COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, ô 34, lô 4, Đền Lừ 1, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84942966868 |
| 邮箱 | acc@cmec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $33.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.3K | PVC地板/墙覆盖物、冷成型钢型材 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 5 | $17.6K | 丙烯酸/乙烯涂料、耐火混合料 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | 越南 | $85 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | 越南 | $229 |
| 2025-10-15 | 金属建筑配件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | — | $459 |
| 2025-10-15 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | 越南 | $803 |
| 2025-10-15 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | 越南 | $68 |
| 2025-10-15 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | — | $161 |
| 2025-10-15 | 乙烯聚合物硬管 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | 越南 | $551 |
| 2025-10-15 | 数据处理机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | 越南 | $199 |
| 2025-10-15 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | 越南 | $184 |
| 2025-10-15 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR | — | $535 |